![]() Atsushi Kawata (Kiến tạo: Keisuke Nishimura) 41 | |
![]() Sho Hiramatsu (Thay: Ryuhei Oishi) 46 | |
![]() Hayato Otani (Thay: Kyohei Sugiura) 46 | |
![]() Honoya Shoji (Kiến tạo: Yuto Nagamine) 49 | |
![]() Seiya Nakano (Thay: Masaya Shibayama) 63 | |
![]() Kazuya Onohara (Thay: Shintaro Shimada) 70 | |
![]() Masato Kojima (Thay: Shunsuke Kikuchi) 71 | |
![]() Takamitsu Tomiyama (Thay: Shinya Yajima) 71 | |
![]() Hidetoshi Miyuki (Thay: Atsushi Kawata) 80 | |
![]() Masakazu Tashiro (Thay: Keisuke Nishimura) 80 | |
![]() Seiya Nakano (Kiến tạo: Masato Kojima) 81 | |
![]() Rikito Sugiura (Thay: Masamichi Hayashi) 82 | |
![]() Shogo Rikiyasu (Thay: Yuto Nagamine) 83 |
Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Omiya Ardija
số liệu thống kê

Zweigen Kanazawa

Omiya Ardija
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Omiya Ardija
Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)
Omiya Ardija (4-4-2): Yuta Minami (35), Rikiya Motegi (22), Keisuke Nishimura (24), Ryo Shinzato (17), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Shinya Yajima (19), Hisashi Ohashi (6), Masaya Shibayama (48), Atsushi Kawata (10), Shunsuke Kikuchi (9)

Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
27
Tomonobu Hiroi
39
Honoya Shoji
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
8
Keita Fujimura
6
Hiroya Matsumoto
10
Shintaro Shimada
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
9
Shunsuke Kikuchi
10
Atsushi Kawata
48
Masaya Shibayama
6
Hisashi Ohashi
19
Shinya Yajima
14
Hidetoshi Takeda
41
Masahito Ono
17
Ryo Shinzato
24
Keisuke Nishimura
22
Rikiya Motegi
35
Yuta Minami

Omiya Ardija
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Kyohei Sugiura Hayato Otani | 63’ | Masaya Shibayama Seiya Nakano |
46’ | Ryuhei Oishi Sho Hiramatsu | 71’ | Shunsuke Kikuchi Masato Kojima |
70’ | Shintaro Shimada Kazuya Onohara | 71’ | Shinya Yajima Takamitsu Tomiyama |
82’ | Masamichi Hayashi Rikito Sugiura | 80’ | Atsushi Kawata Hidetoshi Miyuki |
83’ | Yuto Nagamine Shogo Rikiyasu | 80’ | Keisuke Nishimura Masakazu Tashiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Kazuya Onohara | Yuta Mikado | ||
Shogo Rikiyasu | Masato Kojima | ||
Hayato Otani | Hidetoshi Miyuki | ||
Rikito Sugiura | Seiya Nakano | ||
Sho Hiramatsu | Masakazu Tashiro | ||
Kengo Kuroki | Ko Shimura | ||
Motoaki Miura | Takamitsu Tomiyama |
Nhận định Zweigen Kanazawa vs Omiya Ardija
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Omiya Ardija
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T H T H T | |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H T T B B |
6 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H B B H | |
11 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H B T T H |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại