![]() Ewoud Pletinckx 7 | |
![]() Mikael Dyrestam 7 | |
![]() Jelle Vossen 35 | |
![]() Morgan Poaty (Thay: Mathieu Cachbach) 49 | |
![]() Marius Mouandilmadji (Thay: Daniel Opare) 69 | |
![]() Maidine Douane (Thay: Ibrahima Cisse) 81 | |
![]() Wagane Faye (Thay: Antoine Bernier) 81 | |
![]() Dion Cools (Thay: Dion De Neve) 83 | |
![]() Dereck Kutesa (Thay: Jelle Vossen) 90 |
Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Zulte Waregem

RFC Seraing
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 26
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs RFC Seraing
Zulte Waregem (4-4-2): Sammy Bossuyt (1), Alessandro Ciranni (14), Timothy Derijck (76), Ewoud Pletinckx (24), Laurens De Bock (27), Dion De Neve (54), Ibrahima Seck (21), Idrissa Doumbia (98), Jean-Luc Dompe (17), Zinho Gano (93), Jelle Vossen (9)
RFC Seraing (3-4-3): Guillaume Dietsch (30), Yahya Nadrani (20), Kouadio-Yves Dabila (13), Mikael Dyrestam (6), Gerald Kilota (8), Mathieu Cachbach (17), Ibrahima Cisse (44), Daniel Opare (40), Youssef Maziz (88), Georges Mikautadze (9), Antoine Bernier (12)

Zulte Waregem
4-4-2
1
Sammy Bossuyt
14
Alessandro Ciranni
76
Timothy Derijck
24
Ewoud Pletinckx
27
Laurens De Bock
54
Dion De Neve
21
Ibrahima Seck
98
Idrissa Doumbia
17
Jean-Luc Dompe
93
Zinho Gano
9
Jelle Vossen
12
Antoine Bernier
9
Georges Mikautadze
88
Youssef Maziz
40
Daniel Opare
44
Ibrahima Cisse
17
Mathieu Cachbach
8
Gerald Kilota
6
Mikael Dyrestam
13
Kouadio-Yves Dabila
20
Yahya Nadrani
30
Guillaume Dietsch

RFC Seraing
3-4-3
Thay người | |||
83’ | Dion De Neve Dion Cools | 49’ | Mathieu Cachbach Morgan Poaty |
90’ | Jelle Vossen Dereck Kutesa | 69’ | Daniel Opare Marius Mouandilmadji |
81’ | Antoine Bernier Wagane Faye | ||
81’ | Ibrahima Cisse Maidine Douane |
Cầu thủ dự bị | |||
Lasse Vigen Christensen | Morgan Poaty | ||
Omar Govea | Wagane Faye | ||
Dereck Kutesa | Alex Craninx | ||
Alieu Fadera | Elias Spago | ||
Frank Boya | Francois D'Onofrio | ||
David Hubert | Maidine Douane | ||
Dion Cools | Marius Mouandilmadji | ||
Martijn Beernaert |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại