Thứ Năm, 03/04/2025
Mamadou Sangare
38
Alieu Fadera (Thay: Mamadou Sangare)
66
Marsoni Sambu (Thay: Marius Mouandilmadji)
72
Alieu Fadera (Kiến tạo: Jelle Vossen)
74
Elias Spago (Thay: Sandro Tremoulet)
79
Valentin Guillaume (Thay: Sami Lahssaini)
79
Valentin Guillaume
82
Dylan Demuynck (Thay: Jean-Luc Dompe)
83
Laurens De Bock (Thay: Oleksandr Drambaev)
84
Borja Lopez (Kiến tạo: Nicolas Rommens)
87
David Hubert (Thay: Novatus Disma)
88
Stan Braem (Thay: Jelle Vossen)
88

Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs RFC Seraing

số liệu thống kê
Zulte Waregem
Zulte Waregem
RFC Seraing
RFC Seraing
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs RFC Seraing

Zulte Waregem (5-3-2): Sammy Bossut (1), Alessandro Ciranni (14), Moudou Tambedou (18), Nicolas Rommens (20), Borja Lopez (3), Oleksandr Drambaev (5), Abdoulaye Sissako (6), Novatus Dismas (26), Jean-Luc Dompe (17), Mamadou Sangare (10), Jelle Vossen (9)

RFC Seraing (5-3-2): Guillaume Dietsch (30), Sergio Conceicao (35), Marvin Tshibuabua (4), Daniel Opare (40), Sandro Tremoulet (17), Morgan Poaty (18), Christophe Lepoint (23), Sami Lahssaini (15), Sambou Sissoko (27), Antoine Bernier (12), Marius Mouandilmadji (10)

Zulte Waregem
Zulte Waregem
5-3-2
1
Sammy Bossut
14
Alessandro Ciranni
18
Moudou Tambedou
20
Nicolas Rommens
3
Borja Lopez
5
Oleksandr Drambaev
6
Abdoulaye Sissako
26
Novatus Dismas
17
Jean-Luc Dompe
10
Mamadou Sangare
9
Jelle Vossen
10
Marius Mouandilmadji
12
Antoine Bernier
27
Sambou Sissoko
15
Sami Lahssaini
23
Christophe Lepoint
18
Morgan Poaty
17
Sandro Tremoulet
40
Daniel Opare
4
Marvin Tshibuabua
35
Sergio Conceicao
30
Guillaume Dietsch
RFC Seraing
RFC Seraing
5-3-2
Thay người
66’
Mamadou Sangare
Alieu Fadera
72’
Marius Mouandilmadji
Marsoni Sambu
83’
Jean-Luc Dompe
Dylan Demuynck
79’
Sandro Tremoulet
Elias Spago
84’
Oleksandr Drambaev
Laurens De Bock
79’
Sami Lahssaini
Valentin Guillaume
88’
Jelle Vossen
Stan Braem
88’
Novatus Disma
David Hubert
Cầu thủ dự bị
Stan Braem
Timothy Galje
Louis Bostyn
Noah Serwy
Lukas Willen
Francois D'Onofrio
Laurens De Bock
Elias Spago
David Hubert
Marsoni Sambu
Alieu Fadera
Valentin Guillaume
Lennert Hallaert
Joey-Kwan Detienne
Timothy Derijck
Dylan Demuynck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/10 - 2021
28/02 - 2022
23/07 - 2022
19/02 - 2023
Hạng 2 Bỉ
26/08 - 2023
16/12 - 2023
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Zulte Waregem

Hạng 2 Bỉ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây RFC Seraing

Hạng 2 Bỉ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
29/01 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X