![]() Timothy Derijck 14 | |
![]() Pierre-Yves Ngawa 27 | |
![]() Sory Kaba 29 | |
![]() Dereck Kutesa 35 | |
![]() Jelle Vossen (Kiến tạo: Zinho Gano) 40 | |
![]() Bassem Srarfi (Thay: Dereck Kutesa) 62 | |
![]() Daan Vekemans (Thay: Yannick Aguemon) 84 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Levan Shengelia) 84 | |
![]() Thibault Vlietinck 86 | |
![]() Arthur Allemeersch (Thay: Xavier Mercier) 90 |
Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Leuven
số liệu thống kê

Zulte Waregem

Leuven
45 Kiểm soát bóng 55
6 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Leuven
Zulte Waregem (4-2-3-1): Sammy Bossuyt (1), Dion Cools (5), Timothy Derijck (76), Cameron Humphreys (33), Laurens De Bock (27), David Hubert (6), Ibrahima Seck (21), Dereck Kutesa (19), Jelle Vossen (9), Jean-Luc Dompe (17), Zinho Gano (93)
Leuven (4-2-3-1): Runar Alex Runarsson (13), Dylan Ouedraogo (15), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Casper de Norre (24), Alexis De Sart (21), Pierre-Yves Ngawa (5), Levan Shengelia (19), Xavier Mercier (10), Yannick Aguemon (7), Sory Kaba (9)

Zulte Waregem
4-2-3-1
1
Sammy Bossuyt
5
Dion Cools
76
Timothy Derijck
33
Cameron Humphreys
27
Laurens De Bock
6
David Hubert
21
Ibrahima Seck
19
Dereck Kutesa
9
Jelle Vossen
17
Jean-Luc Dompe
93
Zinho Gano
9
Sory Kaba
7
Yannick Aguemon
10
Xavier Mercier
19
Levan Shengelia
5
Pierre-Yves Ngawa
21
Alexis De Sart
24
Casper de Norre
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
15
Dylan Ouedraogo
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Dereck Kutesa Bassem Srarfi | 84’ | Levan Shengelia Thibault Vlietinck |
84’ | Yannick Aguemon Daan Vekemans | ||
90’ | Xavier Mercier Arthur Allemeersch |
Cầu thủ dự bị | |||
Idrissa Doumbia | Louis Patris | ||
Ewoud Pletinckx | Thibault Vlietinck | ||
Frank Boya | Mandela Keita | ||
Alessandro Ciranni | Scotty Sadzoute | ||
Louis Bostyn | Daan Vekemans | ||
Lasse Vigen Christensen | Arthur Allemeersch | ||
Bassem Srarfi | Oregan Ravet | ||
Dion De Neve |
Nhận định Zulte Waregem vs Leuven
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại