![]() Antonio Marchesano 28 | |
![]() Ulisses Garcia 48 | |
![]() Assan Ceesay 56 | |
![]() Ante Coric 73 | |
![]() Michel Aebischer 80 | |
![]() Degnand Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Nikola Boranijasevic) 83 | |
![]() Degnand Wilfried Gnonto 87 | |
![]() Nicolas Ngamaleu 87 |
Thống kê trận đấu Zuerich vs Young Boys
số liệu thống kê

Zuerich

Young Boys
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zuerich vs Young Boys
Zuerich (3-4-1-2): Yanick Brecher (25), Becir Omeragic (4), Mirlind Kryeziu (31), Fidan Aliti (6), Nikola Boranijasevic (19), Blerim Dzemaili (21), Ousmane Doumbia (20), Adrian Guerrero (3), Antonio Marchesano (10), Blaz Kramer (18), Assan Ceesay (9)
Young Boys (4-1-2-3): Guillaume Faivre (91), Silvan Hefti (36), Nicolas Buergy (14), Sandro Lauper (30), Ulisses Garcia (21), Christopher Martins (35), Michel Aebischer (20), Vincent Sierro (8), Meschack Elia (15), Jordan Pefok (17), Nicolas Ngamaleu (13)

Zuerich
3-4-1-2
25
Yanick Brecher
4
Becir Omeragic
31
Mirlind Kryeziu
6
Fidan Aliti
19
Nikola Boranijasevic
21
Blerim Dzemaili
20
Ousmane Doumbia
3
Adrian Guerrero
10
Antonio Marchesano
18
Blaz Kramer
9
Assan Ceesay
13
Nicolas Ngamaleu
17
Jordan Pefok
15
Meschack Elia
8
Vincent Sierro
20
Michel Aebischer
35
Christopher Martins
21
Ulisses Garcia
30
Sandro Lauper
14
Nicolas Buergy
36
Silvan Hefti
91
Guillaume Faivre

Young Boys
4-1-2-3
Thay người | |||
42’ | Antonio Marchesano Ante Coric | 62’ | Meschack Elia Felix Mambimbi |
65’ | Blerim Dzemaili Marc Hornschuh | 62’ | Vincent Sierro Fabian Rieder |
65’ | Blaz Kramer Degnand Wilfried Gnonto | 62’ | Ulisses Garcia Quentin Maceiras |
82’ | Assan Ceesay Aiyegun Tosin | 84’ | Christopher Martins Wilfried Kanga |
86’ | Nicolas Buergy Fabian Lustenberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Lindrit Kamberi | Felix Mambimbi | ||
Fabian Rohner | Fabian Rieder | ||
Stephan Seiler | Alexandre Jankewitz | ||
Aiyegun Tosin | Jordan Lefort | ||
Marc Hornschuh | Fabian Lustenberger | ||
Akaki Gogia | Quentin Maceiras | ||
Degnand Wilfried Gnonto | Leandro Zbinden | ||
Ante Coric | Miralem Sulejmani | ||
Zivko Kostadinovic | Wilfried Kanga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Zuerich
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại