Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Vorskla hôm nay 26-02-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 26/2

Kết thúc

Zorya

Zorya

1 : 0

Vorskla

Vorskla

Hiệp một: 1-0
T2, 18:00 26/02/2024
Vòng 18 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Serhii Miakushko
17
Denys Antyukh
23
Vyacheslav Churko
29
Jakov Basic (Kiến tạo: Eduardo Guerrero)
37
Sambou Sissoko
39
Ibrahim Kane
43
Mykola Kovtalyuk
47
Petar Micin (Thay: Vyacheslav Churko)
49
Ivan Nesterenko (Thay: Ibrahim Kane)
62
Artem Chelyadin (Thay: Ardit Toli)
62
Illia Krupskyi
63
Illia Krupskyi
69
Vladyslav Bugay (Thay: Denys Antyukh)
70
Yevgen Pavlyuk (Thay: Mykola Kovtalyuk)
73
Taras Galas (Thay: Serhii Miakushko)
84
Daniil Khrypchuk (Thay: Sambou Sissoko)
84
Vikentiy Voloshyn (Thay: Eduardo Guerrero)
90
Eduardo Guerrero
90
Anton Bol (Thay: Leovigildo)
90
Dmytro Myshnyov (Thay: Petar Micin)
90
Felipe Rodrigues
90+4'

Thống kê trận đấu Zorya vs Vorskla

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Vorskla
Vorskla
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Vorskla

Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Bohdan Butko (2), Arsenii Batagov (44), Jordan (55), Leovigildo (10), Jakov Basic (21), Oleksandr Yatsyk (5), Denys Antiukh (7), Vyacheslav Churko (20), Igor Kyryukhantsev (70), Eduardo Guerrero (39)

Vorskla (4-2-3-1): Pavlo Isenko (7), Igor Perduta (4), Illia Krupskyi (27), Andriy Batsula (29), Viktor Korniienko (9), Sambou Sissoko (92), Ardit Toli (77), Felipe Rodrigues dos Santos (95), Ibrahim Kane (50), Serhii Miakushko (33), Mykola Kovtalyuk (22)

Zorya
Zorya
4-2-3-1
1
Oleksandr Saputin
2
Bohdan Butko
44
Arsenii Batagov
55
Jordan
10
Leovigildo
21
Jakov Basic
5
Oleksandr Yatsyk
7
Denys Antiukh
20
Vyacheslav Churko
70
Igor Kyryukhantsev
39
Eduardo Guerrero
22
Mykola Kovtalyuk
33
Serhii Miakushko
50
Ibrahim Kane
95
Felipe Rodrigues dos Santos
77
Ardit Toli
92
Sambou Sissoko
9
Viktor Korniienko
29
Andriy Batsula
27
Illia Krupskyi
4
Igor Perduta
7
Pavlo Isenko
Vorskla
Vorskla
4-2-3-1
Thay người
49’
Dmytro Myshnyov
Petar Micin
62’
Ibrahim Kane
Ivan Nesterenko
70’
Denys Antyukh
Vladyslav Bugay
62’
Ardit Toli
Artem Chelyadin
90’
Leovigildo
Anton Bol
73’
Mykola Kovtalyuk
Evgen Pavlyuk
90’
Eduardo Guerrero
Vikentii Voloshyn
84’
Sambou Sissoko
Daniil Khrypchuk
90’
Petar Micin
Dmytro Myshnov
84’
Serhii Miakushko
Taras Galas
Cầu thủ dự bị
Maksym Nabyt
Ivan Nesterenko
Artem Slesar
Lucas Ramires
Artem Benedyuk
Daniil Khrypchuk
Anton Bol
Evgen Pavlyuk
Anton Zhylkin
Artem Chelyadin
Vladyslav Bugay
Vladyslav Vladyslav
Igor Gorbach
Oleksandr Domolega
Vikentii Voloshyn
Silvio Vokrri
Petar Micin
Taras Galas
Oleksiy Khakhlov
Dmytro Myshnov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
29/08 - 2021
H1: 0-0
23/08 - 2022
23/08 - 2022
H1: 2-0
05/03 - 2023
05/03 - 2023
13/08 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 1-0
05/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018T B B B B
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X