Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Vorskla hôm nay 23-08-2022

Giải VĐQG Ukraine - Th 3, 23/8

Kết thúc

Zorya

Zorya

3 : 1

Vorskla

Vorskla

Hiệp một: 2-0
T3, 19:00 23/08/2022
Vòng 1 - VĐQG Ukraine
Slavutych Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Egor Nazarina
7
Andriy Batsula
14
Denys Bezborodko (Kiến tạo: Vladyslav Kabayev)
30
Denys Bezborodko (Kiến tạo: Vladyslav Kabayev)
53
Dmytro Myshnyov (Thay: Serhiy Buletsa)
64
Denis Nagnoynyi (Thay: Denys Bezborodko)
64
Oleksandr Sklyar
66
Taulant Seferi (Thay: Marlyson)
68
Maksym Melnychuk (Thay: Andriy Batsula)
68
Yurii Kozyrenko (Thay: Ennur Totre)
68
(Pen) Denys Oliynyk
73
Sergey Yavorskiy (Thay: Artem Chelyadin)
75
Nazariy Rusyn (Thay: Cristian)
79
Illia Krupskyi (Thay: Felipe Rodrigues)
84
Volodymyr Brazhko (Thay: Egor Nazarina)
86
Roman Vantukh (Thay: Vladyslav Kabayev)
86

Thống kê trận đấu Zorya vs Vorskla

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Vorskla
Vorskla
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Vorskla

Zorya (4-1-4-1): Dmitry Mazapura (53), Oleg Danchenko (77), Arsenii Batagov (44), Maksym Imerekov (32), Maksym Smiyan (38), Yehor Nazaryna (29), Cristian (68), Vyacheslav Churko (20), Sergiy Buletsa (10), Vladyslav Kabaev (7), Denys Bezborodko (22)

Vorskla (4-4-2): Dmytro Riznyk (31), Felipe Rodrigues dos Santos (95), Artem Chelyadin (38), Volodymyr Chesnakov (17), Andriy Batsula (29), Ennur Totre (10), Oleksandr Sklyar (6), Ardit Toli (77), Denys Oliynyk (7), Marlyson (33), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)

Zorya
Zorya
4-1-4-1
53
Dmitry Mazapura
77
Oleg Danchenko
44
Arsenii Batagov
32
Maksym Imerekov
38
Maksym Smiyan
29
Yehor Nazaryna
68
Cristian
20
Vyacheslav Churko
10
Sergiy Buletsa
7
Vladyslav Kabaev
22 2
Denys Bezborodko
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
33
Marlyson
7
Denys Oliynyk
77
Ardit Toli
6
Oleksandr Sklyar
10
Ennur Totre
29
Andriy Batsula
17
Volodymyr Chesnakov
38
Artem Chelyadin
95
Felipe Rodrigues dos Santos
31
Dmytro Riznyk
Vorskla
Vorskla
4-4-2
Thay người
64’
Serhiy Buletsa
Dmytro Myshnov
68’
Marlyson
Taulant Seferi Sulejmanov
64’
Denys Bezborodko
Denis Nagnoynyi
68’
Andriy Batsula
Maksym Melnychuk
79’
Cristian
Nazary Rusyn
68’
Ennur Totre
Yuriy Kozyrenko
86’
Egor Nazarina
Volodymyr Brazhko
75’
Artem Chelyadin
Sergey Yavorskiy
86’
Vladyslav Kabayev
Roman Vantukh
84’
Felipe Rodrigues
Illia Krupskyi
Cầu thủ dự bị
Anton Zhylkin
Taulant Seferi Sulejmanov
Volodymyr Brazhko
Sergey Yavorskiy
Dmytro Myshnov
Evgen Pavlyuk
Maksym Khlan
Maksym Melnychuk
Denis Nagnoynyi
Illia Krupskyi
Akhmed Alibekov
Gjoko Zajkov
Nazary Rusyn
Yuriy Kozyrenko
Ihor Snurnitsyn
Artem Kulakovskyi
Oleksandr Saputin
Dmytro Chernysh
Daniil Alefirenko
Danylo Kravchuk
Yaroslav Kysyl
Pavlo Isenko
Roman Vantukh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
29/08 - 2021
H1: 0-0
23/08 - 2022
23/08 - 2022
H1: 2-0
05/03 - 2023
05/03 - 2023
13/08 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
14/12 - 2024
02/12 - 2024
H1: 0-1
25/11 - 2024
10/11 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024
08/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X