![]() Oleksandr Yatsyk (Kiến tạo: Alioune Ndour) 10 | |
![]() Dmytro Shastal (Thay: Vladyslav Sharay) 46 | |
![]() Roman Vantukh 55 | |
![]() (og) Roman Vantukh 60 | |
![]() Kodjo Aziangbe (Thay: Alioune Ndour) 62 | |
![]() Yevhenii Morozko (Thay: Mykola Gayduchyk) 64 | |
![]() Igor Gorbach (Thay: Igor Kiryckhancev) 68 | |
![]() Petar Micin (Thay: Dmytro Myshnyov) 68 | |
![]() Marko Mrvaljevic (Thay: Iago Siqueira) 81 | |
![]() Denys Yanakov (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi) 81 | |
![]() Andriy Kukharuk (Thay: Dmytro Klyots) 85 | |
![]() Vyacheslav Churko (Thay: Oleksandr Yatsyk) 85 | |
![]() Vyacheslav Churko (Thay: Oleksandr Yatsyk) 88 |
Thống kê trận đấu Zorya vs Veres Rivne
số liệu thống kê

Zorya

Veres Rivne
42 Kiểm soát bóng 58
6 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 27
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zorya vs Veres Rivne
Zorya (4-1-3-2): Oleksandr Saputin (1), Igor Kyryukhantsev (70), Bohdan Butko (2), Jordan (55), Roman Vantukh (47), Jakov Basic (21), Oleksandr Yatsyk (5), Dmytro Myshnov (9), Denys Antiukh (7), Alioune Ndor (11), Eduardo Guerrero (39)
Veres Rivne (4-2-3-1): Vadym Yevhenovych Yushchyshyn (1), Vasyl Gakman (71), Vasiliy Kurko (5), Semen Vovchenko (3), Maksym Smiyan (2), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Iago Siqueira (20), Vladislav Sharay (77), Mykola Gayduchyk (89)

Zorya
4-1-3-2
1
Oleksandr Saputin
70
Igor Kyryukhantsev
2
Bohdan Butko
55
Jordan
47
Roman Vantukh
21
Jakov Basic
5
Oleksandr Yatsyk
9
Dmytro Myshnov
7
Denys Antiukh
11
Alioune Ndor
39
Eduardo Guerrero
89
Mykola Gayduchyk
77
Vladislav Sharay
20
Iago Siqueira
11
Vitaliy Dakhnovskyi
29
Valery Kucherov
10
Dmytro Klyots
2
Maksym Smiyan
3
Semen Vovchenko
5
Vasiliy Kurko
71
Vasyl Gakman
1
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn

Veres Rivne
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Alioune Ndour Kodjo Aziangbe | 46’ | Vladyslav Sharay Dmytro Shastal |
68’ | Dmytro Myshnyov Petar Micin | 64’ | Mykola Gayduchyk Evgeniy Morozko |
68’ | Igor Kiryckhancev Igor Gorbach | 81’ | Vitaliy Dakhnovskyi Denys Yanakov |
88’ | Oleksandr Yatsyk Vyacheslav Churko | 81’ | Iago Siqueira Marko Mrvaljevic |
85’ | Dmytro Klyots Andriy Kukharuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Maksym Nabyt | Evgeniy Morozko | ||
Dmitry Mazapura | Bogdan Kogut | ||
Kodjo Aziangbe | Oleksandr Kucherenko | ||
Ivan Golovkіn | Oleksandr Melnyk | ||
Leovigildo | Julio Cesar | ||
Oleksiy Khakhlov | Yevgeniy Shevchenko | ||
Petar Micin | Andriy Kukharuk | ||
Artem Benedyuk | Dmytro Shastal | ||
Artem Slesar | Denys Yanakov | ||
Igor Gorbach | Marko Mrvaljevic | ||
Vyacheslav Churko | Yevhen Banada | ||
Vladyslav Bugay | Mykhailo Shestakov |
Nhận định Zorya vs Veres Rivne
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Zorya
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Veres Rivne
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại