![]() Matej Rodin (Thay: Erick Otieno) 29 | |
![]() Kacper Chodyna (Kiến tạo: Tomasz Makowski) 41 | |
![]() John Yeboah (Thay: Fran Tudor) 46 | |
![]() Tomasz Pienko (Thay: Mateusz Wdowiak) 59 | |
![]() Mateusz Grzybek 61 | |
![]() Bartosz Kopacz 65 | |
![]() Ivi Lopez (Thay: Bartosz Nowak) 69 | |
![]() Marko Poletanovic (Thay: Marek Mroz) 74 | |
![]() Lukasz Zwolinski (Thay: Ben Lederman) 82 | |
![]() Peter Barath (Thay: Jean Carlos) 82 | |
![]() Juan Munoz (Thay: Dawid Kurminowski) 84 | |
![]() Juan Munoz (Kiến tạo: Bartosz Kopacz) 87 |
Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Zaglebie Lubin

Rakow Czestochowa
34 Kiểm soát bóng 66
17 Phạm lỗi 6
4 Ném biên 7
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Bartosz Kopacz (2), Michal Nalepa (25), Aleks Lawniczak (5), Mateusz Grzybek (13), Tomasz Makowski (6), Damian Dabrowski (8), Kacper Chodyna (7), Marek Mroz (17), Mateusz Wdowiak (77), Dawid Kurminowski (90)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Erick Otieno (26), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Giannis Papanikolaou (66), Dawid Drachal (21), Bartosz Nowak (27), Ante Crnac (19)

Zaglebie Lubin
4-2-3-1
87
Sokratis Dioudis
2
Bartosz Kopacz
25
Michal Nalepa
5
Aleks Lawniczak
13
Mateusz Grzybek
6
Tomasz Makowski
8
Damian Dabrowski
7
Kacper Chodyna
17
Marek Mroz
77
Mateusz Wdowiak
90
Dawid Kurminowski
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
21
Dawid Drachal
66
Giannis Papanikolaou
8
Ben Lederman
20
Jean Carlos Silva
26
Erick Otieno
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người | |||
59’ | Mateusz Wdowiak Tomasz Pienko | 29’ | Erick Otieno Matej Rodin |
74’ | Marek Mroz Marko Poletanovic | 46’ | Fran Tudor John Yeboah |
84’ | Dawid Kurminowski Juan Munoz | 69’ | Bartosz Nowak Ivi |
82’ | Jean Carlos Peter Barath | ||
82’ | Ben Lederman Lukasz Zwolinski |
Cầu thủ dự bị | |||
Marko Poletanovic | Matej Rodin | ||
Tomasz Pienko | Peter Barath | ||
Luis Mata | Jakub Myszor | ||
Arkadiusz Wozniak | Adnan Kovacevic | ||
Bartlomiej Kludka | John Yeboah | ||
Patryk Kusztal | Ivi | ||
Juan Munoz | Lukasz Zwolinski | ||
Sergiy Buletsa | Dusan Kuciak | ||
Jasmin Buric |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -9 | 34 | B H B T T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | B B B B T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại