![]() Kevin Omoruyi (Kiến tạo: Christopher Lungoyi) 9 | |
![]() Joshua Laws 22 | |
![]() Pascal Schuerpf (Kiến tạo: Giotto Morandi) 51 | |
![]() Ricardo Azevedo (Kiến tạo: Dimitrije Kamenovic) 54 | |
![]() (Pen) Boris Cespedes 59 | |
![]() Bradley Fink (Thay: Francis Momoh) 60 | |
![]() Theo Ndicka Matam (Thay: Florian Hoxha) 60 | |
![]() Pascal Schuerpf (Kiến tạo: Dirk Abels) 62 | |
![]() Dimitrije Kamenovic 66 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Ricardo Azevedo) 66 | |
![]() Aymen Mahious (Thay: Christopher Lungoyi) 66 | |
![]() Mohamed Tijani 67 | |
![]() Niklas Gunnarsson (Thay: Christian Marques) 74 | |
![]() Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Dirk Abels) 79 | |
![]() Awer Mabil (Thay: Amir Abrashi) 84 | |
![]() Dorian Babunski (Thay: Pascal Schuerpf) 84 | |
![]() Breston Malula (Thay: Mathias Olesen) 88 | |
![]() Nehemie Lusuena (Thay: Kevin Omoruyi) 88 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Grasshopper
số liệu thống kê

Yverdon

Grasshopper
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 7
22 Ném biên 23
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Grasshopper
Yverdon (3-4-2-1): Paul Bernardoni (40), Christian Marques (25), Dario Del Fabro (4), Mohamed Tijani (2), Marley Ake (9), Dimitrije Kamenović (3), Mathias Olesen (13), Boris Adrian Cespedes (5), Ricardo Azevedo Alves (17), Christopher Lungoyi (88), Kevin Carlos (11)
Grasshopper (4-3-3): Justin Pete Hammel (71), Dirk Abels (2), Maksim Paskotsi (26), Joshua Laws (5), Florian Hoxha (73), Tsiy William Ndenge (7), Ayumu Seko (15), Amir Abrashi (6), Giotto Giuseppe Morandi (8), Francis Momoh (22), Pascal Schurpf (11)

Yverdon
3-4-2-1
40
Paul Bernardoni
25
Christian Marques
4
Dario Del Fabro
2
Mohamed Tijani
9
Marley Ake
3
Dimitrije Kamenović
13
Mathias Olesen
5
Boris Adrian Cespedes
17
Ricardo Azevedo Alves
88
Christopher Lungoyi
11
Kevin Carlos
11 2
Pascal Schurpf
22
Francis Momoh
8
Giotto Giuseppe Morandi
6
Amir Abrashi
15
Ayumu Seko
7
Tsiy William Ndenge
73
Florian Hoxha
5
Joshua Laws
26
Maksim Paskotsi
2
Dirk Abels
71
Justin Pete Hammel

Grasshopper
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Ricardo Azevedo Mauro Rodrigues | 60’ | Florian Hoxha Theo Ndicka |
66’ | Christopher Lungoyi Aimen Mahious | 60’ | Francis Momoh Bradley Fink |
74’ | Christian Marques Niklas Gunnarsson | 79’ | Dirk Abels Asumah Abubakar |
88’ | Kevin Omoruyi Nehemie Lusuena | 84’ | Pascal Schuerpf Dorian Babunski |
88’ | Mathias Olesen Breston Malula | 84’ | Amir Abrashi Awer Mabil |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Martin | Dorian Babunski | ||
William Le Pogam | Filipe de Carvalho Ferreira | ||
Mauro Rodrigues | Elvir Zukaj | ||
Nehemie Lusuena | Tim Meyer | ||
Yannick Cotter | Asumah Abubakar | ||
Vladan Vidakovic | Awer Mabil | ||
Niklas Gunnarsson | Theo Ndicka | ||
Aimen Mahious | Manuel Kuttin | ||
Breston Malula | Bradley Fink |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại