![]() Awer Mabil 17 | |
![]() Christopher Lungoyi 52 | |
![]() Nehemie Lusuena (Thay: Liziero) 64 | |
![]() Kevin Carlos (Thay: Christopher Lungoyi) 64 | |
![]() Kevin Omoruyi (Thay: Christopher Lungoyi) 64 | |
![]() Nehemie Lusuena (Thay: Lizeiro) 64 | |
![]() Tsiy-William Ndenge 66 | |
![]() Awer Mabil (Kiến tạo: Pascal Schuerpf) 68 | |
![]() Dorian Babunski (Kiến tạo: Awer Mabil) 72 | |
![]() Ricardo Azevedo Alves (Thay: Haithem Loucif) 73 | |
![]() Dominic Corness (Thay: Varol Tasar) 73 | |
![]() Dominic Corness 73 | |
![]() Ricardo Azevedo (Thay: Haithem Loucif) 73 | |
![]() Boris Cespedes 74 | |
![]() Theodor Corbeanu (Thay: Pascal Schuerpf) 75 | |
![]() Mihael Klepac (Thay: Aymen Mahious) 81 | |
![]() Meritan Shabani (Thay: Awer Mabil) 81 | |
![]() Ayumu Seko (Thay: Tsiy-William Ndenge) 81 | |
![]() Maksim Paskotsi (Thay: Giotto Morandi) 90 | |
![]() Bradley Fink (Thay: Dorian Babunski) 90 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Grasshopper
số liệu thống kê

Yverdon

Grasshopper
57 Kiểm soát bóng 43
7 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Grasshopper
Yverdon (4-3-3): Sebastian Breza (1), Anthony Sauthier (32), Niklas Gunnarsson (23), Dario Del Fabro (4), William Le Pogam (6), Haithem Loucif (12), Boris Cespedes (5), Liziero (28), Varol Tasar (27), Aimen Mahious (81), Christopher Lungoyi (88)
Grasshopper (4-2-3-1): Justin Pete Hammel (71), Dirk Abels (2), Kristers Tobers (4), Joshua Laws (5), Theo Ndicka (14), Tsiy William Ndenge (7), Amir Abrashi (6), Awer Mabil (21), Giotto Giuseppe Morandi (8), Pascal Schurpf (11), Dorian Babunski (99)

Yverdon
4-3-3
1
Sebastian Breza
32
Anthony Sauthier
23
Niklas Gunnarsson
4
Dario Del Fabro
6
William Le Pogam
12
Haithem Loucif
5
Boris Cespedes
28
Liziero
27
Varol Tasar
81
Aimen Mahious
88
Christopher Lungoyi
99
Dorian Babunski
11
Pascal Schurpf
8
Giotto Giuseppe Morandi
21 2
Awer Mabil
6
Amir Abrashi
7
Tsiy William Ndenge
14
Theo Ndicka
5
Joshua Laws
4
Kristers Tobers
2
Dirk Abels
71
Justin Pete Hammel

Grasshopper
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Lizeiro Nehemie Lusuena | 75’ | Pascal Schuerpf Theodor Corbeanu |
64’ | Christopher Lungoyi Kevin Carlos | 81’ | Awer Mabil Meritan Shabani |
73’ | Varol Tasar Dominic Corness | 81’ | Tsiy-William Ndenge Ayumu Seko |
73’ | Haithem Loucif Ricardo Azevedo Alves | 90’ | Dorian Babunski Bradley Fink |
81’ | Aymen Mahious Mihael Klepac | 90’ | Giotto Morandi Maksim Paskotsi |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Martin | Manuel Kuttin | ||
Mohamed Tijani | Bradley Fink | ||
Mauro Rodrigues | Meritan Shabani | ||
Mihael Klepac | Ayumu Seko | ||
Christian Marques | Dion Kacuri | ||
Nehemie Lusuena | Theodor Corbeanu | ||
Dominic Corness | Maksim Paskotsi | ||
Kevin Carlos | Florian Hoxha | ||
Ricardo Azevedo Alves | Filipe de Carvalho Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Grasshopper
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại