![]() Anthony Sauthier 19 | |
![]() Dominik Schmid (Kiến tạo: Josafat Mendes) 32 | |
![]() Benie Traore 45 | |
![]() Benie Traore (Kiến tạo: Xherdan Shaqiri) 45+1' | |
![]() Dion Kacuri (Thay: Boris Cespedes) 46 | |
![]() Ricardo Azevedo (Thay: Niklas Gunnarsson) 46 | |
![]() Mauro Rodrigues (Thay: Jesse Hautier) 46 | |
![]() Leon Avdullahu 51 | |
![]() Marin Soticek (Thay: Benie Traore) 57 | |
![]() Albian Ajeti (Thay: Leon Avdullahu) 58 | |
![]() Leo Leroy (Thay: Josafat Mendes) 58 | |
![]() Kevin Carlos (Kiến tạo: Albian Ajeti) 60 | |
![]() Mauro Rodrigues 62 | |
![]() Anton Kade 66 | |
![]() Jonas Adjei Adjetey (Thay: Adrian Leon Barisic) 70 | |
![]() Mitchy Ntelo (Thay: Hugo Komano) 71 | |
![]() Fode Sylla (Thay: Jason Gnakpa) 79 | |
![]() Gabriel Sigua (Thay: Xherdan Shaqiri) 79 | |
![]() Gabriel Sigua 85 | |
![]() Kevin Carlos 85 | |
![]() Mauro Rodrigues (Kiến tạo: Ricardo Azevedo) 89 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Basel
số liệu thống kê

Yverdon

Basel
26 Kiểm soát bóng 74
7 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 18
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Basel
Yverdon (3-4-3): Paul Bernardoni (40), Niklas Gunnarsson (23), Christian Marques (25), Mohamed Tijani (2), Anthony Sauthier (32), Jason Gnakpa (24), Boris Céspedes (10), William Le Pogam (6), Marley Ake (9), Hugo Komano (21), Jessé Hautier (20)
Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Joe Mendes (17), Adrian Leon Barisic (26), Nicolas Vouilloz (3), Dominik Robin Schmid (31), Romário Baró (8), Leon Avdullahu (37), Kade. Anton (30), Xherdan Shaqiri (10), Bénie Traoré (11), Kevin Carlos (9)

Yverdon
3-4-3
40
Paul Bernardoni
23
Niklas Gunnarsson
25
Christian Marques
2
Mohamed Tijani
32
Anthony Sauthier
24
Jason Gnakpa
10
Boris Céspedes
6
William Le Pogam
9
Marley Ake
21
Hugo Komano
20
Jessé Hautier
9
Kevin Carlos
11
Bénie Traoré
10
Xherdan Shaqiri
30
Kade. Anton
37
Leon Avdullahu
8
Romário Baró
31
Dominik Robin Schmid
3
Nicolas Vouilloz
26
Adrian Leon Barisic
17
Joe Mendes
1
Marwin Hitz

Basel
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Jesse Hautier Mauro Rodrigues | 57’ | Benie Traore Marin Soticek |
46’ | Niklas Gunnarsson Ricardo Azevedo Alves | 58’ | Josafat Mendes Leo Leroy |
46’ | Boris Cespedes Dion Kacuri | 58’ | Leon Avdullahu Albian Ajeti |
71’ | Hugo Komano Mitchy Ntelo | 70’ | Adrian Leon Barisic Jonas Adjei Adjetey |
79’ | Jason Gnakpa Fode Sylla | 79’ | Xherdan Shaqiri Gabriel Sigua |
Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Martin | Mirko Salvi | ||
Dimitrije Kamenović | Bradley Fink | ||
Mauro Rodrigues | Marin Soticek | ||
Mitchy Ntelo | Gabriel Sigua | ||
Ricardo Azevedo Alves | Leo Leroy | ||
Fode Sylla | Albian Ajeti | ||
Dexter Lembikisa | Moussa Cisse | ||
Dion Kacuri | Jonas Adjei Adjetey | ||
Ahmedin Avdic | Taulant Xhaka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại