Chủ Nhật, 06/04/2025
Lucas Morelatto (Kiến tạo: Masahito Onoda)
9
Sota Kiri
36
Lucas Morelatto
45+2'
Masashi Kamekawa (Thay: Gabriel)
46
Tsubasa Yuge (Kiến tạo: Sota Kiri)
48
Masashi Wada (Thay: Sota Kiri)
61
Brenner (Thay: Lucas Morelatto)
61
Atsutaka Nakamura (Thay: Yohei Okuyama)
61
Brenner
66
Tomoki Kondo (Thay: Zain Issaka)
66
Takuya Matsuura (Thay: Kosuke Saito)
66
Sho Ito (Thay: Saulo Mineiro)
77
Paul Tabinas (Thay: Takuto Minami)
81
Ryo Tabei (Thay: Rhayner)
83
Cristiano (Thay: Tsubasa Yuge)
86

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Grulla Morioka

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Grulla Morioka
Grulla Morioka
72 Kiểm soát bóng 28
2 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Grulla Morioka

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Takumi Nakamura (3), Katsuya Iwatake (22), Gabriel (5), Zain Issaka (20), Ryoya Yamashita (48), Rhayner (2), Takuya Wada (6), Kazuma Watanabe (39), Kosuke Saito (8), Saulo Mineiro (13)

Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Masahito Onoda (36), Yusuke Muta (4), Issei Tone (3), Toi Kagami (15), Takuto Minami (38), Keita Ishii (5), Tsubasa Yuge (33), Sota Kiri (42), Yohei Okuyama (22), Lucas Morelatto (7)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
21
Akinori Ichikawa
3
Takumi Nakamura
22
Katsuya Iwatake
5
Gabriel
20
Zain Issaka
48
Ryoya Yamashita
2
Rhayner
6
Takuya Wada
39
Kazuma Watanabe
8
Kosuke Saito
13
Saulo Mineiro
7
Lucas Morelatto
22
Yohei Okuyama
42
Sota Kiri
33
Tsubasa Yuge
5
Keita Ishii
38
Takuto Minami
15
Toi Kagami
3
Issei Tone
4
Yusuke Muta
36
Masahito Onoda
19
Kenta Matsuyama
DIEMSOVI.COM
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người
46’
Gabriel
Masashi Kamekawa
61’
Lucas Morelatto
Brenner
66’
Kosuke Saito
Takuya Matsuura
61’
Yohei Okuyama
Atsutaka Nakamura
66’
Zain Issaka
Tomoki Kondo
61’
Sota Kiri
Masashi Wada
77’
Saulo Mineiro
Sho Ito
81’
Takuto Minami
Paul Tabinas
83’
Rhayner
Ryo Tabei
86’
Tsubasa Yuge
Cristiano
Cầu thủ dự bị
Yuji Rokutan
Brenner
Sho Ito
Atsutaka Nakamura
Takuya Matsuura
Paul Tabinas
Tomoki Kondo
Tatsuya Tabira
Ryo Tabei
Taishi Brandon Nozawa
Masashi Kamekawa
Masashi Wada
Hideto Takahashi
Cristiano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X