Chủ Nhật, 06/04/2025
Hee-Chan Hwang (Kiến tạo: Raul Jimenez)
20
Jeff Hendrick (Kiến tạo: Javier Manquillo)
41
Bruno Lage
44
Ciaran Clark
56
Hee-Chan Hwang (Kiến tạo: Raul Jimenez)
58
Javier Manquillo
60

Thống kê trận đấu Wolverhampton vs Newcastle

số liệu thống kê
Wolverhampton
Wolverhampton
Newcastle
Newcastle
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 5
22 Ném biên 27
2 Việt vị 1
6 Chuyền dài 26
0 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 3
5 Chăm sóc y tế 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
02/10 - 2021
09/04 - 2022
28/08 - 2022
12/03 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
15/09 - 2024
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Wolverhampton

Premier League
05/04 - 2025
02/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp FA
01/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
26/02 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Premier League
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
03/04 - 2025
Carabao Cup
16/03 - 2025
Premier League
11/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Carabao Cup
06/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool3022714373H T T T T
2ArsenalArsenal31171133062H H T T H
3Nottingham ForestNottingham Forest3117681457H T T T B
4ChelseaChelsea3015781752B T T B T
5Man CityMan City3015691751B T B H T
6Aston VillaAston Villa311498051T B T T T
7NewcastleNewcastle2915591050B T B T T
8BrightonBrighton3112118247T T H B B
9BournemouthBournemouth31129101145B H B B H
10FulhamFulham301299445B T B T B
11Crystal PalaceCrystal Palace3011109443T T T H T
12BrentfordBrentford3012513441T H B T B
13Man UnitedMan United3010713-437H T H T B
14EvertonEverton3171410-535H H H B H
15West HamWest Ham319814-1735T B H B H
16TottenhamTottenham30104161134T B H B B
17WolvesWolves319517-1632B H T T T
18Ipswich TownIpswich Town314819-3420B B B T B
19LeicesterLeicester304521-4217B B B B B
20SouthamptonSouthampton302424-4910B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow
X