![]() Tai Baribo (Kiến tạo: Dominik Baumgartner) 9 | |
![]() Nicolas Wimmer (Kiến tạo: Florian Rieder) 17 | |
![]() Raphael Schifferl (Kiến tạo: Adis Jasic) 28 | |
![]() Markus Pink (Kiến tạo: Christopher Wernitznig) 36 | |
![]() Matteo Anzolin 44 | |
![]() Dominik Baumgartner 57 | |
![]() Augustine Boakye (Thay: Thierno Ballo) 57 | |
![]() Michael Novak (Thay: Dominik Baumgartner) 57 | |
![]() Markus Pink (Kiến tạo: Andy Irving) 60 | |
![]() Christopher Cvetko 68 | |
![]() Konstantin Kerschbaumer (Thay: Ervin Omic) 69 | |
![]() Nikolaos Vergos (Thay: Tai Baribo) 69 | |
![]() Nikolas Veratschnig (Thay: Simon Piesinger) 74 | |
![]() Nikola Djoric (Thay: Andy Irving) 75 | |
![]() Jonas Arweiler (Thay: Florian Rieder) 80 | |
![]() Thorsten Mahrer 84 | |
![]() (Pen) Nikolaos Vergos 85 | |
![]() Emilian Metu (Thay: Rico Benatelli) 88 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SK Austria Klagenfurt
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SK Austria Klagenfurt
53 Kiểm soát bóng 47
21 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SK Austria Klagenfurt
Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Raphael Schifferl (24), Matteo Anzolin (12), Ervin Omic (17), Mario Leitgeb (16), Thierno Ballo (70), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Phillip Menzel (13), Thorsten Mahrer (31), Nicolas Wimmer (37), Maximiliano Moreira (6), Christopher Wernitznig (24), Christopher Cvetko (14), Andy Irving (19), Rico Benatelli (20), Sinan Karweina (9), Florian Rieder (23), Markus Pink (32)

Wolfsberger AC
5-3-2
1
Hendrik Bonmann
97
Adis Jasic
22
Dominik Baumgartner
8
Simon Piesinger
24
Raphael Schifferl
12
Matteo Anzolin
17
Ervin Omic
16
Mario Leitgeb
70
Thierno Ballo
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
32 2
Markus Pink
23
Florian Rieder
9
Sinan Karweina
20
Rico Benatelli
19
Andy Irving
14
Christopher Cvetko
24
Christopher Wernitznig
6
Maximiliano Moreira
37
Nicolas Wimmer
31
Thorsten Mahrer
13
Phillip Menzel

SK Austria Klagenfurt
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Thierno Ballo Augustine Boakye | 75’ | Andy Irving Nikola Doric |
57’ | Dominik Baumgartner Michael Novak | 80’ | Florian Rieder Jonas Arweiler |
69’ | Ervin Omic Konstantin Kerschbaumer | ||
69’ | Tai Baribo Nikos Vergos | ||
74’ | Simon Piesinger Nikolas Veratschnig |
Cầu thủ dự bị | |||
Augustine Boakye | Solomon Bonnah | ||
Lukas Gutlbauer | Marco Knaller | ||
Konstantin Kerschbaumer | Nikola Doric | ||
Michael Novak | Michael Blauensteiner | ||
Matthaus Taferner | Till Sebastian Schumacher | ||
Nikolas Veratschnig | Jonas Arweiler | ||
Nikos Vergos | Emilian Metu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại