Thứ Sáu, 04/04/2025
Steven Lustica
9
Rhyan Grant
15
Joshua Risdon (Kiến tạo: Neil Kilkenny)
16
Leo Lacroix
23
(Pen) Adam Le Fondre
24
(Pen) Adam Le Fondre
39
Robert Mak (Kiến tạo: Luke Brattan)
41
James Donachie
54
Max Burgess (Thay: Robert Mak)
62
Tongo Doumbia (Thay: Steven Lustica)
63
Dylan Pierias (Thay: Dylan Wenzel-Halls)
63
Joe Lolley (Kiến tạo: Patrick Yazbek)
69
Nicolas Milanovic (Thay: Lachlan Wales)
77
Alex Parsons (Thay: Adam Le Fondre)
78
Paulo Retre (Thay: Patrick Yazbek)
79
Noah Botic (Thay: James Troisi)
86
Patrick Wood (Thay: Joe Lolley)
89
Nicolas Milanovic
90+1'

Thống kê trận đấu Western United vs Sydney FC

số liệu thống kê
Western United
Western United
Sydney FC
Sydney FC
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Western United vs Sydney FC

Western United (4-2-3-1): Jamie Young (1), Josh Risdon (19), Leo Lacroix (4), Nikolai Topor-Stanley (44), Ben Garuccio (17), Steven Lustica (10), Neil Kilkenny (88), Lachlan Wales (8), James Troisi (14), Connor Pain (11), Dylan Wenzel-Halls (9)

Sydney FC (4-1-4-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Aaron Gurd (29), Diego Caballo (18), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Patrick Yazbek (16), Anthony Caceres (17), Robert Mak (11), Adam Le Fondre (9)

Western United
Western United
4-2-3-1
1
Jamie Young
19
Josh Risdon
4
Leo Lacroix
44
Nikolai Topor-Stanley
17
Ben Garuccio
10
Steven Lustica
88
Neil Kilkenny
8
Lachlan Wales
14
James Troisi
11
Connor Pain
9
Dylan Wenzel-Halls
9
Adam Le Fondre
11
Robert Mak
17
Anthony Caceres
16
Patrick Yazbek
10
Joe Lolley
26
Luke Brattan
18
Diego Caballo
29
Aaron Gurd
2
James Donachie
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney FC
Sydney FC
4-1-4-1
Thay người
63’
Steven Lustica
Tongo Hamed Doumbia
62’
Robert Mak
Max Burgess
63’
Dylan Wenzel-Halls
Dylan Pierias
78’
Adam Le Fondre
Alex Parsons
77’
Lachlan Wales
Nicolas Milanovic
79’
Patrick Yazbek
Paulo Retre
86’
James Troisi
Noah Botic
89’
Joe Lolley
Patrick Wood
Cầu thủ dự bị
Ryan Scott
Thomas Heward-Belle
Jacob Tratt
Paulo Retre
Sebastian Pasquali
Patrick Wood
Tongo Hamed Doumbia
Alex Parsons
Nicolas Milanovic
Max Burgess
Dylan Pierias
Jaiden Kucharski
Noah Botic
Jake Max Gordwood-Reich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
16/10 - 2022
21/01 - 2023
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
17/09 - 2023
VĐQG Australia
23/12 - 2023
03/02 - 2024
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Western United

VĐQG Australia
16/03 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X