Thứ Sáu, 04/04/2025
Erdon Daci (Kiến tạo: Griffin Yow)
11
Loic Lapoussin
33
Dennis Eckert
56
Christian Burgess
59
Tuur Rommens
61
Mohamed El Amine Amoura (Thay: Noah Sadiki)
62
Mohamed Amoura (Thay: Noah Sadiki)
62
Matija Frigan (Thay: Lucas Stassin)
67
Kyan Vaesen (Thay: Tuur Rommens)
67
Jean Thierry Lazare (Thay: Mathias Rasmussen)
72
Casper Terho (Thay: Alessio Castro-Montes)
72
Nacer Chadli (Thay: Erdon Daci)
76
Elton Kabangu (Thay: Dennis Eckert)
86
Mohamed Amoura (Kiến tạo: Elton Kabangu)
88

Thống kê trận đấu Westerlo vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Westerlo
Westerlo
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 17
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Westerlo vs Union St.Gilloise

Westerlo (3-4-3): Sinan Bolat (1), Tuur Rommens (25), Emin Bayram (40), Jordan Bos (5), Bryan Reynolds (22), Serhiy Sydorchuk (15), Griffin Yow (18), Pietro Perdichizzi (2), Nicolas Madsen (8), Erdon Daci (21), Lucas Stassin (76)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ross Sykes (26), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Mathias Rasmussen (4), Noah Sadiki (27), Charles Vanhoutte (24), Loic Lapoussin (10), Cameron Puertas (23), Dennis Eckert Ayensa (9)

Westerlo
Westerlo
3-4-3
1
Sinan Bolat
25
Tuur Rommens
40
Emin Bayram
5
Jordan Bos
22
Bryan Reynolds
15
Serhiy Sydorchuk
18
Griffin Yow
2
Pietro Perdichizzi
8
Nicolas Madsen
21
Erdon Daci
76
Lucas Stassin
9
Dennis Eckert Ayensa
23
Cameron Puertas
10
Loic Lapoussin
24
Charles Vanhoutte
27
Noah Sadiki
4
Mathias Rasmussen
21
Alessio Castro-Montes
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
26
Ross Sykes
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
67’
Tuur Rommens
Kyan Vaesen
62’
Noah Sadiki
Mohamed Amoura
67’
Lucas Stassin
Matija Frigan
72’
Alessio Castro-Montes
Casper Terho
76’
Erdon Daci
Nacer Chadli
72’
Mathias Rasmussen
Lazare Amani
86’
Dennis Eckert
Elton Kabangu
Cầu thủ dự bị
Kyan Vaesen
Kevin Mac Allister
Nick Gillekens
Fedde Leysen
Mathias Fixelles
Casper Terho
Lukas Van Eenoo
Lazare Amani
Matija Frigan
Mohamed Amoura
Roman Neustadter
Elton Kabangu
Thomas Van Den Keybus
Joachim Imbrechts
Nacer Chadli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/11 - 2022
26/02 - 2023
29/10 - 2023
11/02 - 2024
10/08 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X