Thứ Bảy, 05/04/2025
Thomas Van Den Keybus (Kiến tạo: Nicolas Madsen)
16
Nacer Chadli
20
Pietro Perdichizzi
36
Victor Okoh Boniface (Kiến tạo: Jean Thierry Lazare)
40
Loic Lapoussin (Thay: Ismael Kandouss)
64
Victor Okoh Boniface
67
Christian Burgess
69
Jean Thierry Lazare
72
(Pen) Maxim De Cuyper
73
Nene Dorgeles (Thay: Nacer Chadli)
77
Rubin Seigers (Thay: Mathias Fixelles)
84
Yorbe Vertessen (Thay: Senne Lynen)
85
Sinan Bolat
87
Nene Dorgeles (Kiến tạo: Kyan Vaesen)
89

Thống kê trận đấu Westerlo vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Westerlo
Westerlo
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
37 Kiểm soát bóng 63
9 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 28
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Westerlo vs Union St.Gilloise

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Pietro Perdichizzi (2), Maxime De Cuyper (11), Nicolas Madsen (8), Lukas Van Eenoo (7), Mathias Fixelles (4), Nacer Chadli (5), Thomas Van Den Keybus (39), Kyan Vaesen (14)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Bart Nieuwkoop (2), Simon Adingra (11), Jean Thierry Lazare Amani (8), Senne Lynen (20), Teddy Teuma (10), Gustaf Nilsson (29), Victor Boniface (7)

Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
1
Sinan Bolat
22
Bryan Reynolds
33
Roman Neustadter
2
Pietro Perdichizzi
11
Maxime De Cuyper
8
Nicolas Madsen
7
Lukas Van Eenoo
4
Mathias Fixelles
5
Nacer Chadli
39
Thomas Van Den Keybus
14
Kyan Vaesen
7 2
Victor Boniface
29
Gustaf Nilsson
10
Teddy Teuma
20
Senne Lynen
8
Jean Thierry Lazare Amani
11
Simon Adingra
2
Bart Nieuwkoop
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
77’
Nacer Chadli
Nene Dorgeles
64’
Ismael Kandouss
Loic Lapoussin
84’
Mathias Fixelles
Rubin Seigers
85’
Senne Lynen
Yorbe Vertessen
Cầu thủ dự bị
Nick Gillekens
Guillaume Francois
Muhammed Gumuskaya
Yorbe Vertessen
Rubin Seigers
Oussama El Azzouzi
Igor Vetokele
Lucas Pirard
Edisson Jordanov
Cameron Puertas Castro
Nene Dorgeles
Ross Sykes
Tuur Dierckx
Loic Lapoussin
Yusuke Matsuo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/11 - 2022
26/02 - 2023
29/10 - 2023
11/02 - 2024
10/08 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X