Thứ Sáu, 04/04/2025
Lucas Stassin (Kiến tạo: Nacer Chadli)
19
Matija Frigan
27
Nikola Storm
39
David Bates
45+4'
Mory Konate (Thay: Ngal Ayel Mukau)
55
Patrick Pflucke (Thay: Geoffry Hairemans)
56
Toon Raemaekers (Thay: David Bates)
56
Mathias Fixelles (Thay: Nacer Chadli)
62
Rafik Belghali (Thay: Sandy Walsh)
70
Yusuke Matsuo (Thay: Matija Frigan)
73
Rob Schoofs
74
(og) Nicolas Madsen
76
Fernand Goure (Thay: Lucas Stassin)
81
Edisson Jordanov (Thay: Tuur Rommens)
82
Ravil Tagir (Thay: Lucas van Eenoo)
82
Lion Lauberbach (Kiến tạo: Patrick Pflucke)
84
Jannes van Hecke (Thay: Daam Foulon)
90

Thống kê trận đấu Westerlo vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Westerlo
Westerlo
KV Mechelen
KV Mechelen
43 Kiểm soát bóng 57
8 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Westerlo vs KV Mechelen

Westerlo (4-4-2): Nick Gillekens (20), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Pietro Perdichizzi (2), Tuur Rommens (25), Nacer Chadli (89), Lukas Van Eenoo (7), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Matija Frigan (9), Lucas Stassin (76)

KV Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), David Bates (27), Daam Foulon (23), Ngal ayel Mukau (34), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Lion Lauberbach (20)

Westerlo
Westerlo
4-4-2
20
Nick Gillekens
22
Bryan Reynolds
33
Roman Neustadter
2
Pietro Perdichizzi
25
Tuur Rommens
89
Nacer Chadli
7
Lukas Van Eenoo
8
Nicolas Madsen
39
Thomas Van Den Keybus
9
Matija Frigan
76
Lucas Stassin
20
Lion Lauberbach
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
34
Ngal ayel Mukau
23
Daam Foulon
27
David Bates
30
Jordi Vanlerberghe
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
KV Mechelen
KV Mechelen
4-2-3-1
Thay người
62’
Nacer Chadli
Mathias Fixelles
55’
Ngal Ayel Mukau
Mory Konate
73’
Matija Frigan
Yusuke Matsuo
56’
David Bates
Toon Raemaekers
81’
Lucas Stassin
Fernand Goure
56’
Geoffry Hairemans
Patrick Pflucke
82’
Lucas van Eenoo
Ravil Tagir
70’
Sandy Walsh
Rafik Belghali
82’
Tuur Rommens
Edisson Jordanov
90’
Daam Foulon
Jannes Van Hecke
Cầu thủ dự bị
Yusuke Matsuo
Jannes Van Hecke
Sinan Bolat
Yannick Thoelen
Mathias Fixelles
Toon Raemaekers
Fernand Goure
Mory Konate
Josimar Alcocer
Yonas Malede
Ravil Tagir
Rafik Belghali
Muhammed Gumuskaya
Patrick Pflucke
Edisson Jordanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
14/09 - 2014
21/12 - 2014
13/09 - 2015
Giao hữu
18/07 - 2021
VĐQG Bỉ
22/08 - 2022
28/01 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
03/08 - 2024
21/12 - 2024

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X