Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả West Bromwich vs Coventry City hôm nay 23-04-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 23/4
Kết thúc



![]() Dara O'Shea 36 | |
![]() Martyn Waghorn (Thay: Callum O'Hare) 64 | |
![]() Kyle McFadzean 71 | |
![]() Matthew Phillips (Thay: Taylor Gardner-Hickman) 71 | |
![]() Grady Diangana (Thay: Jayson Molumby) 78 | |
![]() Liam Kelly (Thay: Gustavo Hamer) 80 | |
![]() Callum Robinson (Thay: Conor Townsend) 90 | |
![]() (Pen) Karlan Grant 90 | |
![]() (Pen) Karlan Grant 90+6' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Conor Townsend sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Robinson.
Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Kelly.
Ben Sheaf sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Liam Kelly.
Jayson Molumby sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Grady Diangana.
Taylor Gardner-Hickman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew Phillips.
Taylor Gardner-Hickman sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.
Thẻ vàng cho [player1].
Callum O'Hare sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.
Callum O'Hare sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Dara O'Shea.
Thẻ vàng cho [player1].
West Bromwich (3-4-1-2): David Button (25), Semi Ajayi (6), Dara O'Shea (4), Matthew Clarke (16), Adam Reach (20), Jake Livermore (8), Jayson Molumby (14), Conor Townsend (3), Taylor Gardner-Hickman (29), Karlan Grant (18), Andy Carroll (15)
Coventry City (3-5-1-1): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Kyle McFadzean (5), Dominic Hyam (15), Todd Kane (20), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Gustavo Hamer (38), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17)
Thay người | |||
71’ | Taylor Gardner-Hickman Matthew Phillips | 64’ | Callum O'Hare Martyn Waghorn |
78’ | Jayson Molumby Grady Diangana | 80’ | Gustavo Hamer Liam Kelly |
90’ | Conor Townsend Callum Robinson |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Palmer | Jordan Shipley | ||
Kyle Bartley | Martyn Waghorn | ||
Caleb Taylor | Liam Kelly | ||
Cedric Kipre | Jake Clarke-Salter | ||
Matthew Phillips | Simon Moore | ||
Callum Robinson | Jake Bidwell | ||
Grady Diangana | Josh Eccles |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |