Thứ Bảy, 05/04/2025
Oskar Zawada (Kiến tạo: Tim Payne)
11
Oskar Zawada
16
Kosta Barbarouses
20
David Williams (Kiến tạo: Johnny Koutroumbis)
22
Zachary Duncan
35
Tim Payne
53
Tim Payne
56
Finn Surman (Thay: David Ball)
57
Jacob Dowse (Thay: Joseph Forde)
62
Antonee Burke-Gilroy (Thay: Johnny Koutroumbis)
62
Adam Zimarino (Thay: Zachary Duncan)
63
Antonee Burke-Gilroy
64
Benjamin Old (Thay: Bozhidar Kraev)
72
Luke Bodnar (Thay: Mustafa Amini)
77
David Williams (Kiến tạo: Jacob Dowse)
80
Giordano Colli (Thay: Ryan Williams)
86
Yan Sasse (Thay: Oskar Zawada)
89
Jacob Dowse
90+6'

Thống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Perth Glory

số liệu thống kê
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Perth Glory
Perth Glory
37 Kiểm soát bóng 63
9 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 28
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Perth Glory

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Callan Elliot (17), Tim Payne (6), Joshua Laws (21), Lucas Mauragis (12), Kosta Barbarouses (7), Alex Rufer (14), Steven Ugarkovic (5), Bozhidar Kraev (11), David Ball (10), Oskar Zawada (9)

Perth Glory (4-4-1-1): Cameron Heath Cook (13), Jordan Elsey (15), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Joseph Forde (36), Johnny Koutroumbis (2), Mohammad Amini (8), Zachary Duncan (19), Ryan Williams (7), Keegan Jelacic (16), David Joel Williams (18)

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
20
Oliver Sail
17
Callan Elliot
6
Tim Payne
21
Joshua Laws
12
Lucas Mauragis
7
Kosta Barbarouses
14
Alex Rufer
5
Steven Ugarkovic
11
Bozhidar Kraev
10
David Ball
9
Oskar Zawada
18 2
David Joel Williams
16
Keegan Jelacic
7
Ryan Williams
19
Zachary Duncan
8
Mohammad Amini
2
Johnny Koutroumbis
36
Joseph Forde
5
Mark Beevers
29
Darryl Lachman
15
Jordan Elsey
13
Cameron Heath Cook
Perth Glory
Perth Glory
4-4-1-1
Thay người
57’
David Ball
Finn Surman
62’
Johnny Koutroumbis
Antonee Burke-Gilroy
72’
Bozhidar Kraev
Ben Old
62’
Joseph Forde
Jacob Dowse
89’
Oskar Zawada
Yan Sasse
63’
Zachary Duncan
Adam Zimarino
77’
Mustafa Amini
Luke Bodnar
86’
Ryan Williams
Giordano Colli
Cầu thủ dự bị
Oskar van Hattum
Jacob Muir
Sam Sutton
Antonee Burke-Gilroy
Nicholas Pennington
Giordano Colli
Ben Old
Luke Bodnar
Finn Surman
Jacob Dowse
Alex Paulsen
Pierce Clark
Yan Sasse
Adam Zimarino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
05/04 - 2025
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X