![]() Niall O'Keeffe (Thay: Rowan McDonald) 30 | |
![]() Dean McMenamy 35 | |
![]() Will Jarvis 55 | |
![]() Ben McCormack 61 | |
![]() Matthew Smith (Thay: Liam Burt) 63 | |
![]() Connor Evans (Thay: Christie Pattison) 65 | |
![]() Grant Horton 71 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Evan Caffrey) 72 | |
![]() John O'Sullivan 73 | |
![]() Grant Horton 73 | |
![]() Robert McCourt (Thay: Grant Horton) 75 | |
![]() Niall O'Keeffe 76 | |
![]() Jonathan Lunney 81 | |
![]() Conor Kearns 84 | |
![]() Mark Coyle 84 | |
![]() Shane Griffin (Thay: Tyreke Wilson) 85 | |
![]() Darragh Leahy 90+1' |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Shelbourne
số liệu thống kê

Waterford FC

Shelbourne
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Shelbourne
Waterford FC (4-3-3): Sam Sargeant (31), Darragh Power (2), Grant Horton (5), Kacper Radkowski (17), Darragh Leahy (15), Christie Pattison (21), Rowan McDonald (6), Dean McMenamy (27), Connor Parsons (10), Ben McCormack (7), Padraig Amond (9)
Shelbourne (4-2-1-3): Conor Kearns (1), Sean Gannon (2), Gavin Molloy (21), Kameron Ledwidge (4), Tyreke Wilson (3), Mark Coyle (8), Jonathan Lunney (6), Evan Caffrey (27), Liam Burt (67), John Martin (10), Will Jarvis (36)

Waterford FC
4-3-3
31
Sam Sargeant
2
Darragh Power
5
Grant Horton
17
Kacper Radkowski
15
Darragh Leahy
21
Christie Pattison
6
Rowan McDonald
27
Dean McMenamy
10
Connor Parsons
7
Ben McCormack
9
Padraig Amond
36
Will Jarvis
10
John Martin
67
Liam Burt
27
Evan Caffrey
6
Jonathan Lunney
8
Mark Coyle
3
Tyreke Wilson
4
Kameron Ledwidge
21
Gavin Molloy
2
Sean Gannon
1
Conor Kearns

Shelbourne
4-2-1-3
Thay người | |||
30’ | Rowan McDonald Niall O'Keeffe | 63’ | Liam Burt Matthew Smith |
65’ | Christie Pattison Connor Evans | 72’ | Evan Caffrey John O'Sullivan |
75’ | Grant Horton Robert McCourt | 85’ | Tyreke Wilson Shane Griffin |
Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Connor | Lorcan Healy | ||
Ryan Burke | Shane Griffin | ||
Niall O'Keeffe | Matthew Smith | ||
Connor Evans | Jad Hakiki | ||
Robert McCourt | John O'Sullivan | ||
Gbemi Arubi | Shane Farrell | ||
Romeo Akachukwu | Keith Ward | ||
Joseph Forde | Dean Williams | ||
Kacper Skwierczynski | Taylor McCarthy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Waterford FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shelbourne
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại