![]() (og) Robert Ivanov 27 | |
![]() Vladislavs Gutkovskis (Thay: Ilya Shkurin) 54 | |
![]() Ivi Lopez 75 | |
![]() Daniel Szelagowski (Thay: Konrad Matuszewski) 75 | |
![]() Milan Corryn (Thay: Michal Kopczynski) 75 | |
![]() Milosz Szczepanski (Thay: Jakub Kielb) 75 | |
![]() Jakub Arak (Thay: Mateusz Wdowiak) 76 | |
![]() Miguel Luis 78 | |
![]() Niilo Maeenpaeae (Thay: Miguel Luis) 78 | |
![]() Sebastian Musiolik (Thay: Ivi Lopez) 85 | |
![]() Daniel Szelagowski 87 |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Warta Poznan

Rakow Czestochowa
44 Kiểm soát bóng 56
19 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Rakow Czestochowa
Warta Poznan (3-4-3): Adrian Lis (1), Lukasz Tralka (6), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Jan Grzesik (2), Michal Kopczynski (15), Mateusz Kupczak (21), Jakub Kielb (3), Miguel Luis (16), Frank Castaneda (7), Konrad Matuszewski (22)
Rakow Czestochowa (3-4-3): Kacper Trelowski (12), Fran Tudor (7), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Deian Sorescu (22), Giannis Papanikolaou (66), Valeriane Gvilia (88), Patryk Kun (23), Mateusz Wdowiak (17), Ilya Shkurin (73), Ivi Lopez (11)

Warta Poznan
3-4-3
1
Adrian Lis
6
Lukasz Tralka
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
2
Jan Grzesik
15
Michal Kopczynski
21
Mateusz Kupczak
3
Jakub Kielb
16
Miguel Luis
7
Frank Castaneda
22
Konrad Matuszewski
11
Ivi Lopez
73
Ilya Shkurin
17
Mateusz Wdowiak
23
Patryk Kun
88
Valeriane Gvilia
66
Giannis Papanikolaou
22
Deian Sorescu
24
Zoran Arsenic
2
Tomas Petrasek
7
Fran Tudor
12
Kacper Trelowski

Rakow Czestochowa
3-4-3
Thay người | |||
75’ | Michal Kopczynski Milan Corryn | 54’ | Ilya Shkurin Vladislavs Gutkovskis |
75’ | Jakub Kielb Milosz Szczepanski | 76’ | Mateusz Wdowiak Jakub Arak |
75’ | Konrad Matuszewski Daniel Szelagowski | 85’ | Ivi Lopez Sebastian Musiolik |
78’ | Miguel Luis Niilo Maeenpaeae |
Cầu thủ dự bị | |||
Milan Corryn | Vladan Kovacevic | ||
Jedrzej Grobelny | Igor Sapala | ||
Milosz Szczepanski | Sturgeon | ||
Daniel Szelagowski | Sebastian Musiolik | ||
Niilo Maeenpaeae | Jakub Arak | ||
Kajetan Szmyt | Vladislavs Gutkovskis | ||
Jordan Courtney-Perkins | Milan Rundic | ||
Jayson Papeau | Szymon Czyz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại