![]() Olivier Thill 19 | |
![]() Olivier Thill 29 | |
![]() Fernando 41 | |
![]() Igor Perduta 59 | |
![]() Tete 65 | |
![]() Manor Solomon (Kiến tạo: Marlos) 78 |
Thống kê trận đấu Vorskla vs Shakhtar Donetsk
số liệu thống kê

Vorskla

Shakhtar Donetsk
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 24
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vorskla vs Shakhtar Donetsk
Vorskla (4-4-2): Dmytro Riznyk (31), Igor Perduta (4), Sergey Yavorskiy (13), Joonas Tamm (16), Najeeb Yakubu (5), Olivier Thill (8), Artem Chelyadin (38), Oleksandr Sklyar (6), Ibrahim Kane (50), Rangel (73), Ruslan Stepanyuk (11)
Shakhtar Donetsk (4-5-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Marlon (5), Valeriy Bondar (77), Ismaily (31), Marlos (11), Maycon Barberan (7), Taras Stepanenko (6), Alan Patrick (21), Fernando (99), Pedrinho (38)

Vorskla
4-4-2
31
Dmytro Riznyk
4
Igor Perduta
13
Sergey Yavorskiy
16
Joonas Tamm
5
Najeeb Yakubu
8
Olivier Thill
38
Artem Chelyadin
6
Oleksandr Sklyar
50
Ibrahim Kane
73
Rangel
11
Ruslan Stepanyuk
38
Pedrinho
99
Fernando
21
Alan Patrick
6
Taras Stepanenko
7
Maycon Barberan
11
Marlos
31
Ismaily
77
Valeriy Bondar
5
Marlon
2
Dodo
81
Anatolii Trubin

Shakhtar Donetsk
4-5-1
Thay người | |||
49’ | Oleksandr Sklyar Ivan Pesic | 46’ | Pedrinho Tete |
90’ | Rangel Amilcar Codjovi | 46’ | Fernando Manor Solomon |
90’ | Artem Chelyadin Yevgen Pavlyuk | 46’ | Alan Patrick Danylo Sikan |
90’ | Ruslan Stepanyuk Illia Krupskyi | 57’ | Taras Stepanenko Georgiy Sudakov |
82’ | Ismaily Yukhym Konoplia |
Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Tkachenko | Andriy Pyatov | ||
Amilcar Codjovi | Tete | ||
Bogdan Kushnirenko | Artem Bondarenko | ||
Yevgen Pavlyuk | Georgiy Sudakov | ||
Ivan Pesic | Manor Solomon | ||
Illia Krupskyi | Yukhym Konoplia | ||
Vitao | |||
Mykhaylo Mudryk | |||
Danylo Sikan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Vorskla
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Champions League
VĐQG Ukraine
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại