Thứ Năm, 03/04/2025
Olivier Thill
19
Olivier Thill
29
Fernando
41
Igor Perduta
59
Tete
65
Manor Solomon (Kiến tạo: Marlos)
78

Thống kê trận đấu Vorskla vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Vorskla
Vorskla
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
53 Kiểm soát bóng 47
7 Phạm lỗi 24
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vorskla vs Shakhtar Donetsk

Vorskla (4-4-2): Dmytro Riznyk (31), Igor Perduta (4), Sergey Yavorskiy (13), Joonas Tamm (16), Najeeb Yakubu (5), Olivier Thill (8), Artem Chelyadin (38), Oleksandr Sklyar (6), Ibrahim Kane (50), Rangel (73), Ruslan Stepanyuk (11)

Shakhtar Donetsk (4-5-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Marlon (5), Valeriy Bondar (77), Ismaily (31), Marlos (11), Maycon Barberan (7), Taras Stepanenko (6), Alan Patrick (21), Fernando (99), Pedrinho (38)

Vorskla
Vorskla
4-4-2
31
Dmytro Riznyk
4
Igor Perduta
13
Sergey Yavorskiy
16
Joonas Tamm
5
Najeeb Yakubu
8
Olivier Thill
38
Artem Chelyadin
6
Oleksandr Sklyar
50
Ibrahim Kane
73
Rangel
11
Ruslan Stepanyuk
38
Pedrinho
99
Fernando
21
Alan Patrick
6
Taras Stepanenko
7
Maycon Barberan
11
Marlos
31
Ismaily
77
Valeriy Bondar
5
Marlon
2
Dodo
81
Anatolii Trubin
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-5-1
Thay người
49’
Oleksandr Sklyar
Ivan Pesic
46’
Pedrinho
Tete
90’
Rangel
Amilcar Codjovi
46’
Fernando
Manor Solomon
90’
Artem Chelyadin
Yevgen Pavlyuk
46’
Alan Patrick
Danylo Sikan
90’
Ruslan Stepanyuk
Illia Krupskyi
57’
Taras Stepanenko
Georgiy Sudakov
82’
Ismaily
Yukhym Konoplia
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Tkachenko
Andriy Pyatov
Amilcar Codjovi
Tete
Bogdan Kushnirenko
Artem Bondarenko
Yevgen Pavlyuk
Georgiy Sudakov
Ivan Pesic
Manor Solomon
Illia Krupskyi
Yukhym Konoplia
Vitao
Mykhaylo Mudryk
Danylo Sikan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/10 - 2021
04/06 - 2023
30/09 - 2023
14/04 - 2024
04/08 - 2024
05/12 - 2024

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024
08/11 - 2024

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X