![]() Glynor Plet (Kiến tạo: Sven van Doorm) 5 | |
![]() Mike Eerdhuijzen (Kiến tạo: Daryl van Mieghem) 30 | |
![]() Robert Muehren 36 | |
![]() Mike Eerdhuijzen 43 | |
![]() Walid Ould Chikh 90+2' |
Thống kê trận đấu Volendam vs Telstar
số liệu thống kê

Volendam

Telstar
57 Kiểm soát bóng 43
7 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Volendam vs Telstar
Volendam (4-3-3): Filip Stankovic (1), Denso Kasius (2), Damon Mirani (4), Mike Eerdhuijzen (14), Josh Flint (28), Gaetano Oristanio (10), Kevin Visser (31), Calvin Twigt (8), Daryl van Mieghem (7), Robert Muehren (21), Ibrahim El Kadiri (11)
Telstar (3-5-2): Ronald Koeman (16), Siebe Vandermeulen (21), Ozgur Aktas (4), Anthony Berenstein (11), Yassine Zakir (24), Rashaan Fernandes (7), Ozan Kokcu (26), Tom Overtoom (18), Randy Wolters (66), Sven van Doorm (8), Glynor Plet (9)

Volendam
4-3-3
1
Filip Stankovic
2
Denso Kasius
4
Damon Mirani
14
Mike Eerdhuijzen
28
Josh Flint
10
Gaetano Oristanio
31
Kevin Visser
8
Calvin Twigt
7
Daryl van Mieghem
21
Robert Muehren
11
Ibrahim El Kadiri
9
Glynor Plet
8
Sven van Doorm
66
Randy Wolters
18
Tom Overtoom
26
Ozan Kokcu
7
Rashaan Fernandes
24
Yassine Zakir
11
Anthony Berenstein
4
Ozgur Aktas
21
Siebe Vandermeulen
16
Ronald Koeman

Telstar
3-5-2
Thay người | |||
46’ | Calvin Twigt Walid Ould Chikh | 46’ | Siebe Vandermeulen Jip Molenaar |
56’ | Kevin Visser Samir Ben Sallam | 69’ | Randy Wolters Gyliano van Velzen |
63’ | Mike Eerdhuijzen Francesco Antonucci | 74’ | Taha el Idrissi Redouan Yael Liesdek |
66’ | Ibrahim El Kadiri Alex Plat | 74’ | Ozan Kokcu Cas Dijkstra |
76’ | Gaetano Oristanio Martijn Kaars | 78’ | Yael Liesdek Taha el Idrissi Redouan |
Cầu thủ dự bị | |||
Barry Lauwers | Trevor Doornbusch | ||
Dion Vlak | Abdel El Ouazanne | ||
Alex Plat | Jip Molenaar | ||
Martijn Kaars | Gyliano van Velzen | ||
Samir Ben Sallam | Tyrese Gemert | ||
Francesco Antonucci | Yael Liesdek | ||
Lequincio Zeefuik | Taha el Idrissi Redouan | ||
Achraf Douiri | Lesley Bakker | ||
John Hilton | Cas Dijkstra | ||
Sjors Kramer | Roman Tugarinov | ||
Walid Ould Chikh | Stanley Akoy | ||
Darius Johnson | |||
Dyllandro Panka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại