![]() Rafael Martins 59 | |
![]() Steven Vitoria 62 | |
![]() Steven Vitoria 64 | |
![]() Nikola Jambor 81 | |
![]() Kewin 88 | |
![]() Koffi Kouao 90+4' | |
![]() Filipe Soares 90+4' | |
![]() Andre Luis 90+4' | |
![]() Koffi Kouao 90+7' | |
![]() Pires 90+7' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Moreirense
số liệu thống kê

Vizela

Moreirense
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Moreirense
Vizela (4-3-3): Pedro Silva (1), Igor Juliao (14), Bruno Wilson (3), Anderson (5), Richard Ofori (37), Alex Mendez (19), Marcos Paulo (17), Samu (20), Kevin Zohi (22), Cassiano (9), Kiko Bondoso (10)
Moreirense (3-4-3): Kewin (1), Artur Jorge (4), Steven Vitoria (19), Pablo (28), Paulinho (77), Filipe Soares (21), Fabio Pacheco (6), Abdu (5), Yan (11), Rafael Martins (99), Walterson (7)

Vizela
4-3-3
1
Pedro Silva
14
Igor Juliao
3
Bruno Wilson
5
Anderson
37
Richard Ofori
19
Alex Mendez
17
Marcos Paulo
20
Samu
22
Kevin Zohi
9
Cassiano
10
Kiko Bondoso
7
Walterson
99
Rafael Martins
11
Yan
5
Abdu
6
Fabio Pacheco
21
Filipe Soares
77
Paulinho
28
Pablo
19
Steven Vitoria
4
Artur Jorge
1
Kewin

Moreirense
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Igor Juliao Koffi Kouao | 60’ | Abdu Pedro Amador |
46’ | Richard Ofori Kiki Afonso | 68’ | Yan Pires |
58’ | Cassiano Guilherme Schettine | 68’ | Walterson Rodrigo Conceicao |
86’ | Samu Alejandro Alvarado | 78’ | Fabio Pacheco Nikola Jambor |
86’ | Marcos Paulo Raphael Guzzo | 78’ | Rafael Martins Andre Luis |
Cầu thủ dự bị | |||
Alejandro Alvarado | Derik Lacerda | ||
Tomas Silva | Nikola Jambor | ||
Guilherme Schettine | Pedro Amador | ||
Francis Cann | Pires | ||
Koffi Kouao | Andre Luis | ||
Kiki Afonso | Lazar Rosic | ||
Hugues Zagbayou | Rodrigo Conceicao | ||
Raphael Guzzo | Mateus Pasinato | ||
Charles | Goncalo Franco |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại