Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Vitoria de Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay 21-05-2023

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - CN, 21/5

Kết thúc

Vitoria de Guimaraes

Vitoria de Guimaraes

1 : 0

Gil Vicente

Gil Vicente

Hiệp một: 0-0
CN, 21:30 21/05/2023
Vòng 33 - VĐQG Bồ Đào Nha
Estadio D. Afonso Henriques
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maga (Thay: Bruno Gaspar)
31
Nelson Da Luz (Thay: Afonso Freitas)
35
Bilel Aouacheria
45+4'
Nelson Da Luz
46
Daniel Silva (Thay: Tiago Silva)
46
Andre
50
Kevin Villodres (Thay: Bilel Aouacheria)
61
Ze Ferreira (Thay: Tomas Handel)
75
Anderson (Thay: Jota Silva)
75
Roan Wilson (Thay: Giorgi Aburjania)
78
Juan Boselli (Thay: Murilo)
78
Carraca (Thay: Ze Carlos)
83
Adrian Marin (Thay: Henrique Gomes)
84
Anderson
90+3'
Anderson
90+5'
Carvalho
90+12'

Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs Gil Vicente

số liệu thống kê
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
Gil Vicente
Gil Vicente
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 25
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs Gil Vicente

Vitoria de Guimaraes (3-4-3): Bruno Varela (14), Ibrahima Bamba (22), Andre Amaro (13), Mikel Villanueva (3), Bruno Gaspar (76), Tomas Handel (8), Tiago Silva (10), Afonso Freitas (72), Joao Pedro Ferreira Silva (11), Andre Silva (17), Mikey Johnston (90)

Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Ze Carlos (2), Manuel Lopes (4), Tomas Araujo (72), Henrique Gomes (55), Vitor Carvalho (21), Giorgi Aburjania (8), Murilo (77), Kanya Fujimoto (10), Bilel Aouacheria (7), Fran (9)

Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
3-4-3
14
Bruno Varela
22
Ibrahima Bamba
13
Andre Amaro
3
Mikel Villanueva
76
Bruno Gaspar
8
Tomas Handel
10
Tiago Silva
72
Afonso Freitas
11
Joao Pedro Ferreira Silva
17
Andre Silva
90
Mikey Johnston
9
Fran
7
Bilel Aouacheria
10
Kanya Fujimoto
77
Murilo
8
Giorgi Aburjania
21
Vitor Carvalho
55
Henrique Gomes
72
Tomas Araujo
4
Manuel Lopes
2
Ze Carlos
42
Andrew
Gil Vicente
Gil Vicente
4-2-3-1
Thay người
31’
Bruno Gaspar
Miguel Magalhaes
61’
Bilel Aouacheria
Kevin Medina
35’
Afonso Freitas
Nelson Coquenao Da Luz
78’
Giorgi Aburjania
Roan Wilson
46’
Tiago Silva
Dani S
78’
Murilo
Juan Boselli
75’
Jota Silva
Anderson
83’
Ze Carlos
Carraca
75’
Tomas Handel
Jose Carlos Natario Ferreira
84’
Henrique Gomes
Adrian Marin
Cầu thủ dự bị
Mamadou Tounkara
Brian Araujo
Dani S
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
Jorge Fernandes
Roan Wilson
Anderson
Carraca
Jose Carlos Natario Ferreira
Kevin Medina
Nelson Coquenao Da Luz
Adrian Marin
Alisson Safira
Juan Boselli
Miguel Magalhaes
Ruben Fernandes
Rafa
Depu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/01 - 2022
16/05 - 2022
17/01 - 2023
21/05 - 2023
19/08 - 2023
29/01 - 2024
03/12 - 2024

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
06/04 - 2025
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
18/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara2814410146B H T T B
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes28111251145T T T H T
7FamalicaoFamalicao2810108440B T B T T
8Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
9EstorilEstoril281099-539B H H B T
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca287813-1629B T H B B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2841113-2323T B B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X