Thứ Sáu, 04/04/2025
Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Matus Bero)
42
Issa Kallon
45+2'
Jacob Rasmussen
45+2'
Markus Schubert (Thay: Jeroen Houwen)
46
Patrick Vroegh (Thay: Daan Huisman)
70
Milan Smit (Thay: Jasper ter Heide)
77
Nick Doodeman (Thay: Patrick Joosten)
80
Adrian Grbic (Thay: Thomas Buitink)
86
Toni Domgjoni (Thay: Ikoma Lois Openda)
86
Tomas Hajek (Thay: Million Manhoef)
86
Tamas Kiss (Thay: Calvin Mac-Intosch)
87

Thống kê trận đấu Vitesse vs Cambuur

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Cambuur
Cambuur
59 Kiểm soát bóng 41
7 Phạm lỗi 8
14 Ném biên 17
1 Việt vị 2
46 Chuyền dài 19
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 3
0 Thủ môn cản phá 13
6 Phát bóng 10
1 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Vitesse vs Cambuur

Vitesse (3-5-2): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Daan Huisman (40), Million Manhoef (42), Thomas Buitink (29), Ikoma Lois Openda (7)

Cambuur (4-3-3): Pieter Bos (12), Marco Tol (15), Calvin Mac-Intosch (3), Erik Schouten (4), Alex Bangura (16), Jamie Jacobs (8), Jasper ter Heide (2), Mitchell Paulissen (10), Patrick Joosten (11), Roberts Uldrikis (28), Issa Kallon (7)

Vitesse
Vitesse
3-5-2
24
Jeroen Houwen
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
40
Daan Huisman
42
Million Manhoef
29
Thomas Buitink
7
Ikoma Lois Openda
7
Issa Kallon
28
Roberts Uldrikis
11
Patrick Joosten
10
Mitchell Paulissen
2
Jasper ter Heide
8
Jamie Jacobs
16
Alex Bangura
4
Erik Schouten
3
Calvin Mac-Intosch
15
Marco Tol
12
Pieter Bos
Cambuur
Cambuur
4-3-3
Thay người
46’
Jeroen Houwen
Markus Schubert
77’
Jasper ter Heide
Milan Smit
70’
Daan Huisman
Patrick Vroegh
80’
Patrick Joosten
Nick Doodeman
86’
Ikoma Lois Openda
Toni Domgjoni
87’
Calvin Mac-Intosch
Tamas Kiss
86’
Million Manhoef
Tomas Hajek
86’
Thomas Buitink
Adrian Grbic
Cầu thủ dự bị
Toni Domgjoni
Brett Minnema
Markus Schubert
Thijmen Renkel
Daan Reiziger
Tamas Kiss
Tomas Hajek
Roy van Mameren
Romaric Yapi
Nick Doodeman
Patrick Vroegh
Milan Smit
Enzo Cornelisse
Simon van Duivenbooden
Adrian Grbic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-0
11/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X