![]() Marcos Valente (Kiến tạo: Mickael Pereira Moura) 40 | |
![]() Andre Filipe Castanheira Ceitil 58 | |
![]() Bernardo Martins (Thay: Mouhamed Menaour Belkheir) 68 | |
![]() Jair da Veiga Vieira Tavares (Thay: Rafael Vela Rodrigues) 68 | |
![]() Fabio Pereira Baptista (Thay: Henrique Pereira) 68 | |
![]() Eric Veiga (Thay: Leonardo Alves Sao Pedro de Jesus) 69 | |
![]() Levi Lumeka (Thay: Nene) 76 | |
![]() Balla Sangare (Thay: Enca Fati) 76 | |
![]() Hugo Félix Sequeira (Thay: Diogo Andre Santos Nascimento) 76 | |
![]() Diogo Capitao (Thay: Pedro Alvaro) 77 | |
![]() Luis Henrique Barros Lopes (Thay: Umaro Embalo) 77 | |
![]() Luis Henrique Barros Lopes (Kiến tạo: Filipe Cruz) 79 | |
![]() (Pen) Luis Henrique Barros Lopes 83 | |
![]() Luis Henrique Barros Lopes 85 |
Thống kê trận đấu Vilafranquense vs Benfica B
số liệu thống kê

Vilafranquense

Benfica B
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vilafranquense vs Benfica B
Thay người | |||
68’ | Mouhamed Menaour Belkheir Bernardo | 68’ | Rafael Vela Rodrigues Jair da Veiga Vieira Tavares |
69’ | Leonardo Alves Sao Pedro de Jesus Eric Veiga | 68’ | Henrique Pereira Fabio Pereira Baptista |
76’ | Enca Fati Balla Sangare | 76’ | Diogo Andre Santos Nascimento Hugo Félix Sequeira |
76’ | Nene Levi Lumeka | 77’ | Umaro Embalo Duk |
77’ | Pedro Alvaro Diogo Capitao |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Ribeiro | Fabio Duarte | ||
Bernardo | Duk | ||
Balla Sangare | Jair da Veiga Vieira Tavares | ||
Yohan Marcellus Nogueira Miranda | Diogo Capitao | ||
Jules Mendy | Fabio Pereira Baptista | ||
Edu Machado | Zan Jevsenak | ||
Levi Lumeka | Hugo Félix Sequeira | ||
Gabriel Mutombo | |||
Eric Veiga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilafranquense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 14 | 12 | 2 | 21 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 17 | 50 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 8 | 44 | B T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 4 | 43 | B T B B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | B B T B B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | T H H T H |
12 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | H H H B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B T B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại