Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Viktoria Plzen vs Bohemians 1905 hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 03/9

Kết thúc
2 : 0

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 03/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Séc
Doosan Arena Plzen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafiu Durosinmi
9
Vojtech Smrz (Thay: Robert Hruby)
32
Cadu (Kiến tạo: Tomas Chory)
45
Martin Dostal (Thay: Jan Kovarik)
46
Denis Vala (Thay: Daniel Kostl)
46
Jan Kliment (Thay: Rafiu Durosinmi)
59
Ladislav Muzik (Thay: Jan Matousek)
66
Pavel Sulc (Thay: Ibrahim Traore)
66
Matyas Kozak (Thay: Adam Kadlec)
83
Matej Vydra (Thay: Tomas Chory)
84
Jan Kopic (Thay: Erik Jirka)
84

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Bohemians 1905
Bohemians 1905
13 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

Viktoria Plzen (3-4-1-2): Jindrich Stanek (36), Lukas Hejda (2), Robin Hranac (3), Sampson Dweh (40), Erik Jirka (33), Cadu (22), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Ibrahim Traore (12), Rafiu Durosinmi (17), Tomas Chory (15)

Bohemians 1905 (3-4-3): Michal Reichl (12), Adam Kladec (14), Antonin Krapka (34), Lukas Hulka (28), Daniel Kostl (23), Robert Hruby (88), Michal Beran (6), Matej Hybs (7), Erik Prekop (33), Jan Matousek (10), Jan Kovarik (19)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-1-2
36
Jindrich Stanek
2
Lukas Hejda
3
Robin Hranac
40
Sampson Dweh
33
Erik Jirka
22
Cadu
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
12
Ibrahim Traore
17
Rafiu Durosinmi
15
Tomas Chory
19
Jan Kovarik
10
Jan Matousek
33
Erik Prekop
7
Matej Hybs
6
Michal Beran
88
Robert Hruby
23
Daniel Kostl
28
Lukas Hulka
34
Antonin Krapka
14
Adam Kladec
12
Michal Reichl
Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-4-3
Thay người
59’
Rafiu Durosinmi
Jan Kliment
32’
Robert Hruby
Vojtech Smrz
66’
Ibrahim Traore
Pavel Sulc
46’
Jan Kovarik
Martin Dostal
84’
Erik Jirka
Jan Kopic
46’
Daniel Kostl
Denis Vala
84’
Tomas Chory
Matej Vydra
66’
Jan Matousek
Ladislav Muzik
83’
Adam Kadlec
Matyas Kozak
Cầu thủ dự bị
Martin Jedlicka
Martin Dostal
Jan Kopic
Ladislav Muzik
Jan Kliment
Josef Jindrisek
Matej Vydra
Lukas Soukup
Radim Reznik
Roman Vales
Jhon Mosquera
Vojtech Smrz
Vaclav Jemelka
Matyas Kozak
Jan Paluska
Denis Vala
Libor Holik
Pavel Sulc
Marian Tvrdon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
01/10 - 2022
20/03 - 2023
03/09 - 2023
18/02 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Séc
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Séc
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X