Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur Reykjavik vs Fylkir hôm nay 17-04-2023

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 17/4

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
T2, 00:00 17/04/2023
Vòng 2 - VĐQG Iceland
Vikin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Birnir Snaer Ingason
10
Oliver Ekroth
15
Logi Tomasson
52
Thordur Hafthorsson (Thay: Oskar Borgthorsson)
56
Ragnar Bragi Sveinsson (Thay: Arnor Gauti Jonsson)
56
Ragnar Bragi Sveinsson (Thay: Arnor Gauti Jonsson)
58
Arnor Borg Gudjohnsen (Thay: Danijel Djuric)
63
Olafur Karl Finsen
65
Helgi Gudjonsson (Thay: Birnir Snaer Ingason)
70
Petur Bjarnason (Thay: Emil Asmundsson)
70
Gunnar Vatnhamar (Thay: Oliver Ekroth)
71
Orri Sveinn Stefansson
88

Đội hình xuất phát Vikingur Reykjavik vs Fylkir

Thay người
63’
Danijel Djuric
Arnor Borg Gudjohnsen
56’
Arnor Gauti Jonsson
Ragnar Bragi Sveinsson
70’
Birnir Snaer Ingason
Helgi Gudjonsson
56’
Oskar Borgthorsson
Thordur Hafthorsson
71’
Oliver Ekroth
Gunnar Vatnhamar
70’
Emil Asmundsson
Petur Bjarnason
Cầu thủ dự bị
Helgi Gudjonsson
Omar Bjoern Stefansson
Gisli Gottskalk Thordarson
Petur Bjarnason
Arnor Borg Gudjohnsen
Ragnar Bragi Sveinsson
Karl Fridleifur Gunnarsson
Unnar Steinn Ingvarsson
Viktor Orlygur Andrason
Rafn Ingason
Gunnar Vatnhamar
Thordur Hafthorsson
Thordur Ingason
Aron Gudbjornsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
17/08 - 2021
Cúp quốc gia Iceland
16/09 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Iceland
17/04 - 2023
30/06 - 2023
03/06 - 2024
Cúp quốc gia Iceland
14/06 - 2024
VĐQG Iceland
17/09 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik

Europa Conference League
21/02 - 2025
14/02 - 2025
20/12 - 2024
12/12 - 2024
29/11 - 2024
VĐQG Iceland
Europa Conference League
24/10 - 2024
VĐQG Iceland
19/10 - 2024
07/10 - 2024

Thành tích gần đây Fylkir

VĐQG Iceland
26/10 - 2024
H1: 1-0
21/10 - 2024
07/10 - 2024
30/09 - 2024
23/09 - 2024
17/09 - 2024
01/09 - 2024
H1: 0-0
26/08 - 2024
19/08 - 2024
12/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AftureldingAfturelding000000
2BreidablikBreidablik000000
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
4Fram ReykjavikFram Reykjavik000000
5IA AkranesIA Akranes000000
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
7KA AkureyriKA Akureyri000000
8KR ReykjavikKR Reykjavik000000
9StjarnanStjarnan000000
10ValurValur000000
11VestriVestri000000
12Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X