Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Viborg vs SoenderjyskE hôm nay 06-04-2025

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 06/4

Kết thúc

Viborg

Viborg

2 : 1

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 06/04/2025
Vòng 24 - VĐQG Đan Mạch
Energi Viborg Arena
 
Tobias Sommer
1
(og) Jeppe Groenning
13
Yonis Njoh (Kiến tạo: Justin Lonwijk)
18
Marc Dal Hende
40
Lukas Bjoerklund
45+1'
Srdjan Kuzmic
46
Ivan Djantou (Thay: Lukas Bjoerklund)
46
Jeppe Groenning
55
Serginho
61
Jakob Vester (Thay: Thomas Joergensen)
62
Mikkel Loendal (Thay: Elias Andersson)
62
Renato Junior
63
Anosike Ementa (Thay: Renato Junior)
76
Asker Beck (Thay: Justin Lonwijk)
77
Anders Bergholt (Thay: Tobias Sommer)
79
Alexander Lyng (Thay: Olti Hyseni)
79
Jose Gallegos (Thay: Kristall Mani Ingason)
84
Charly Horneman (Thay: Serginho)
87
Mohamed Cherif (Thay: Andreas Oggesen)
89
Alexander Lyng
90+2'
Daniel Anyembe
90+3'
Ivan Djantou
90+5'

Thống kê trận đấu Viborg vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Viborg
Viborg
SoenderjyskE
SoenderjyskE
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 18
2 Việt vị 2
8 Chuyền dài 12
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Viborg vs SoenderjyskE

Tất cả (216)
90+8'

Số lượng khán giả hôm nay là 6265 người.

90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Kiểm soát bóng: Viborg: 57%, Soenderjyske Fodbold: 43%.

90+8'

Phát bóng lên cho Viborg.

90+7'

Soenderjyske Fodbold thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+6'

Phát bóng lên cho Soenderjyske Fodbold.

90+5'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Rasmus Vinderslev từ Soenderjyske Fodbold phạm lỗi với Anosike Ementa.

90+5' Ivan Djantou phạm lỗi thô bạo với đối thủ và nhận thẻ từ trọng tài.

Ivan Djantou phạm lỗi thô bạo với đối thủ và nhận thẻ từ trọng tài.

90+5'

Pha vào bóng liều lĩnh. Ivan Djantou phạm lỗi thô bạo với Srdjan Kuzmic.

90+5'

Kiểm soát bóng: Viborg: 57%, Soenderjyske Fodbold: 43%.

90+4'

Phát bóng lên cho Viborg.

90+3' Sau một pha phạm lỗi chiến thuật, Daniel Anyembe không còn cách nào khác ngoài việc ngăn chặn pha phản công và nhận thẻ vàng.

Sau một pha phạm lỗi chiến thuật, Daniel Anyembe không còn cách nào khác ngoài việc ngăn chặn pha phản công và nhận thẻ vàng.

90+3'

Daniel Anyembe từ Viborg đi quá xa khi kéo ngã Ivan Djantou.

90+3'

Viborg thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+3'

Trận đấu được tiếp tục.

90+3'

Trận đấu bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.

90+2' Alexander Lyng phạm lỗi thô bạo với đối thủ và nhận thẻ từ trọng tài.

Alexander Lyng phạm lỗi thô bạo với đối thủ và nhận thẻ từ trọng tài.

90+2'

Pha vào bóng liều lĩnh. Alexander Lyng phạm lỗi thô bạo với Jakob Vester.

90+1'

Soenderjyske Fodbold thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+1'

Phát bóng lên cho Viborg.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 6 phút bù giờ.

Đội hình xuất phát Viborg vs SoenderjyskE

Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Justin Lonwijk (19), Stipe Radic (55), Daniel Anyembe (24), Srdan Kuzmic (30), Thomas Jorgensen (12), Jeppe Grønning (13), Elias Andersson (3), Serginho (7), Renato Júnior (11), Yonis Njoh (27)

SoenderjyskE (4-3-3): Marcus Bundgaard Sörensen (16), Andreas Oggesen (22), Maxime Soulas (12), Daniel Leo Gretarsson (4), Marc Dal Hende (5), Tobias Sommer (26), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Edvin Björklund (8), Mads Agger (25), Kristall Mani Ingason (10), Olti Hyseni (24)

Viborg
Viborg
4-3-3
1
Lucas Lund
19
Justin Lonwijk
55
Stipe Radic
24
Daniel Anyembe
30
Srdan Kuzmic
12
Thomas Jorgensen
13
Jeppe Grønning
3
Elias Andersson
7
Serginho
11
Renato Júnior
27
Yonis Njoh
24
Olti Hyseni
10
Kristall Mani Ingason
25
Mads Agger
8
Lukas Edvin Björklund
6
Rasmus Vinderslev
26
Tobias Sommer
5
Marc Dal Hende
4
Daniel Leo Gretarsson
12
Maxime Soulas
22
Andreas Oggesen
16
Marcus Bundgaard Sörensen
SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-3-3
Thay người
62’
Elias Andersson
Mikkel Bach Londal
46’
Lukas Bjoerklund
Ivan Djantou
62’
Thomas Joergensen
Jakob Vester
79’
Olti Hyseni
Alexander Lyng
76’
Renato Junior
Anosike Ementa
79’
Tobias Sommer
Anders Bergholt
77’
Justin Lonwijk
Asker Beck
84’
Kristall Mani Ingason
Jose Gallegos
87’
Serginho
Charly Nouck
89’
Andreas Oggesen
Mohamed Cherif
Cầu thủ dự bị
Oscar Hedvall
Nicolai Flø
Anosike Ementa
Ivan Djantou
Asker Beck
Alexander Lyng
Isak Jensen
Jose Gallegos
Charly Nouck
Ebube Duru
Mikkel Bach Londal
Anders Bergholt
Lukas Kirkegaard
Mohamed Cherif
Jakob Vester
Albert Rrahmani
Frederik Damkjer
Matti Boge Olsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2024
VĐQG Đan Mạch
01/09 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X