Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk hôm nay 02-08-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 4, 02/8

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

1 : 1
Hiệp một: 0-1
T4, 21:00 02/08/2023
Vòng 2 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giorgi Gocholeishvili
12
Andriy Kukharuk
35
Mykola Matviyenko
45+1'
Artem Bondarenko
45+2'
Oleg Ocheretko (Thay: Oleksandr Zubkov)
46
Marian Faryna (Thay: Giorgi Gocholeishvili)
46
Lassina Traore
48
Valeri Kucherov
50
Marian Faryna
55
Vladyslav Sharay (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi)
57
Mykhaylo Shestakov (Thay: Andriy Blyznychenko)
57
Bogdan Vyunnyk (Thay: Oleksii Kashchuk)
59
Evgeniy Shevchenko (Kiến tạo: Maksim Marusich)
62
Vladyslav Sharay
65
Mykola Matviyenko
65
Mykhaylo Shestakov
69
Mykola Gayduchyk (Thay: Maksim Marusich)
71
Semen Vovchenko
83
Pedrinho (Thay: Lassina Traore)
84
Denil Castillo (Thay: Dmytro Kryskiv)
84
Stanislav Sharay (Thay: Iago Siqueira)
87
Roman Gagun (Thay: Evgeniy Shevchenko)
87

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk

Veres Rivne (4-2-3-1): Evgeny Past (44), Vasyl Gakman (71), Vasiliy Kurko (5), Semen Vovchenko (3), Yevgeniy Shevchenko (95), Valery Kucherov (29), Andriy Kukharuk (88), Andrii Bliznichenko (7), Iago Siqueira (20), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Maksim Marusic (14)

Shakhtar Donetsk (4-4-2): Dmytro Riznyk (31), Giorgi Gocholeishvili (13), Eduard Serhiyovych Kozik (32), Mykola Matvienko (22), Dmytro Topalov (20), Oleksandr Zubkov (11), Artem Bondarenko (21), Dmytro Kryskiv (8), Oleksiy Kashchuk (90), Danylo Sikan (14), Lassina Franck Traore (2)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
44
Evgeny Past
71
Vasyl Gakman
5
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
95
Yevgeniy Shevchenko
29
Valery Kucherov
88
Andriy Kukharuk
7
Andrii Bliznichenko
20
Iago Siqueira
11
Vitaliy Dakhnovskyi
14
Maksim Marusic
2
Lassina Franck Traore
14
Danylo Sikan
90
Oleksiy Kashchuk
8
Dmytro Kryskiv
21
Artem Bondarenko
11
Oleksandr Zubkov
20
Dmytro Topalov
22
Mykola Matvienko
32
Eduard Serhiyovych Kozik
13
Giorgi Gocholeishvili
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-4-2
Thay người
57’
Andriy Blyznychenko
Mykhailo Shestakov
46’
Oleksandr Zubkov
Oleh Ocheretko
57’
Vitaliy Dakhnovskyi
Vladislav Sharay
46’
Giorgi Gocholeishvili
Maryan Ivanovych Farina
71’
Maksim Marusich
Mykola Gayduchyk
59’
Oleksii Kashchuk
Bogdan V'Yunnik
87’
Evgeniy Shevchenko
Roman Gagun
84’
Dmytro Kryskiv
Denil Castillo
87’
Iago Siqueira
Stanislav Sharay
84’
Lassina Traore
Pedrinho
Cầu thủ dự bị
Bogdan Kogut
Anatolii Trubin
Arseniy Korkodym
Denys Tvardovskyi
Roman Gagun
Denil Castillo
Julio Cesar
Anton Hlushchenko
Mykhailo Shestakov
Kevin Kelsy
Danyil Khondak
Pedrinho
Dmytro Shukh
Oleh Ocheretko
Stanislav Sharay
Maryan Ivanovych Farina
Vladislav Sharay
Khusrav Toirov
Mykola Gayduchyk
Bogdan V'Yunnik
Newerton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
25/09 - 2021
19/05 - 2023
02/08 - 2023
08/12 - 2023
27/09 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X