Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Metalist 1925 hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 25/11

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

4 : 3

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 2-1
T7, 20:00 25/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evgeniy Shevchenko
2
Andriy Boryachuk
4
Andrei Tkachuk
8
Ivan Kovalenko (Thay: Andriy Tkachuk)
9
Igor Kurilo
9
Ivan Kovalenko (Thay: Andrei Tkachuk)
10
Denys Balan
11
Denys Balan
13
Evgeniy Shevchenko
14
Andriy Kukharuk
33
Vladyslav Sharay (Kiến tạo: Iago Siqueira)
36
Dmytro Klyots (Thay: Andriy Kukharuk)
46
Rostyslav Rusyn (Kiến tạo: Andriy Boryachuk)
55
Yevhen Tkachuk (Kiến tạo: Artem Gabelok)
59
Andriy Remenyuk (Thay: Dmytro Yusov)
60
Oleksiy Sydorov (Thay: Artem Gabelok)
65
Kostyantyn Bychek (Thay: Artem Gabelok)
65
Oleksiy Sydorov (Thay: Andriy Boryachuk)
65
Yevhen Tkachuk
68
(Pen) Vitaliy Dakhnovskyi
69
Andriy Blyznychenko (Thay: Iago Siqueira)
79
Denys Svityukha (Thay: Vladyslav Sharay)
80
Mykola Gayduchyk (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi)
86
Mykola Gayduchyk (Kiến tạo: Denys Svityukha)
90
Vasyl Kurko (Thay: Mykhaylo Shestakov)
90
Mykola Gayduchyk
90+4'

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Metalist 1925
Metalist 1925
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 3
6 Ném biên 6
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925

Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Denis Balan (39), Oleksandr Kucherenko (23), Julio Cesar (6), Yevgeniy Shevchenko (95), Andriy Kukharuk (88), Valery Kucherov (29), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Iago Siqueira (20), Vladislav Sharay (77), Mykhailo Shestakov (9)

Metalist 1925 (4-1-2-3): Oleg Mozil (37), Dmytro Kapinus (2), Yevgeniy Tkachuk (3), Igor Kurylo (17), Marian Farina (74), Artem Gabelok (28), Andriy Tkachuk (19), Yaroslav Martinyuk (8), Rostyslav Rusyn (10), Andrii Boryachuk (9), Dmytro Yusov (14)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bogdan Kogut
39
Denis Balan
23
Oleksandr Kucherenko
6
Julio Cesar
95
Yevgeniy Shevchenko
88
Andriy Kukharuk
29
Valery Kucherov
11
Vitaliy Dakhnovskyi
20
Iago Siqueira
77
Vladislav Sharay
9
Mykhailo Shestakov
14
Dmytro Yusov
9
Andrii Boryachuk
10
Rostyslav Rusyn
8
Yaroslav Martinyuk
19
Andriy Tkachuk
28
Artem Gabelok
74
Marian Farina
17
Igor Kurylo
3
Yevgeniy Tkachuk
2
Dmytro Kapinus
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-2-3
Thay người
46’
Andriy Kukharuk
Dmytro Klyots
10’
Andrei Tkachuk
Ivan Kovalenko
79’
Iago Siqueira
Andrii Bliznichenko
60’
Dmytro Yusov
Andrii Remeniuk
80’
Vladyslav Sharay
Denys Svitiukha
65’
Artem Gabelok
Kostiantyn Bychek
86’
Vitaliy Dakhnovskyi
Mykola Gayduchyk
65’
Andriy Boryachuk
Oleksii Sydorov
90’
Mykhaylo Shestakov
Vasiliy Kurko
Cầu thủ dự bị
Vasiliy Kurko
Abdulla Abdullaiev
Evgeny Past
Denys Sydorenko
Arseniy Korkodym
Ihor Potimkov
Andrii Bliznichenko
Ivan Kovalenko
Dmytro Klyots
Ari Moura
Roman Kovalyuk
Andrii Remeniuk
Danyil Khondak
Kostiantyn Bychek
Stanislav Sharay
Vladyslav Dmytrenko
Vasyl Gakman
Andrii Yuriiovych Chyruk
Mykola Gayduchyk
Oleksii Sydorov
Denys Svitiukha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/11 - 2021
14/05 - 2023
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

Hạng 2 Ukraine
08/11 - 2024
04/11 - 2024
19/10 - 2024
03/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X