Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Metalist 1925 hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 14/5

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

1 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 14/05/2023
Vòng 26 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Oleksandr Lebedenko)
49
Beka Vachiberadze (Thay: Dmytro Kravchenko)
54
Andrii Chyruk (Thay: Vladyslav Ostrovskyi)
54
Igor Kurilo (Thay: Mykhaylo Rudavskyi)
54
Igor Kurilo
58
Ivan Kovalenko (Thay: Abdulla Abdullaev)
62
Mykhaylo Shestakov (Thay: Mykola Gayduchyk)
75
Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Oleksandr Lebedenko)
80
Vladyslav Sharay (Thay: Andriy Blyznychenko)
80
Vitaliy Dakhnovskyi
81
Vladyslav Sharay
81
Igor Henrique (Thay: Andrei Tkachuk)
83
Mykhaylo Shestakov
88
Maksym Zhychykov
88
Maksym Vadovsky (Thay: Gennadiy Pasich)
90

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Metalist 1925
Metalist 1925
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925

Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Denis Balan (39), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Roman Gagun (2), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Oleksandr Lebedenko (15), Gennady Pasich (17), Mykola Gayduchyk (89)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Mykyta Bezugly (30), Yevgeniy Tkachuk (3), Mykhailo Rudavskyi (5), Artem Gabelok (28), Andrii Remeniuk (11), Dmytro Kravchenko (27), Andriy Tkachuk (19), Abdulla Shakhusifovich Abdullaev (15), Vladyslav Vladyslav (99)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bogdan Kogut
39
Denis Balan
95
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
2
Roman Gagun
10
Dmytro Klyots
29
Valery Kucherov
7
Andrii Bliznichenko
15
Oleksandr Lebedenko
17
Gennady Pasich
89
Mykola Gayduchyk
99
Vladyslav Vladyslav
15
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev
19
Andriy Tkachuk
27
Dmytro Kravchenko
11
Andrii Remeniuk
28
Artem Gabelok
5
Mykhailo Rudavskyi
3
Yevgeniy Tkachuk
30
Mykyta Bezugly
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
75’
Mykola Gayduchyk
Mykhailo Shestakov
54’
Mykhaylo Rudavskyi
Igor Kurylo
80’
Andriy Blyznychenko
Vladislav Sharay
54’
Vladyslav Ostrovskyi
Andrii Yuriiovych Chyruk
80’
Oleksandr Lebedenko
Vitaliy Dakhnovskyi
54’
Dmytro Kravchenko
Beka Vachiberadze
90’
Gennadiy Pasich
Maksym Vadovsky
62’
Abdulla Abdullaev
Ivan Kovalenko
83’
Andrei Tkachuk
Igor Henrique
Cầu thủ dự bị
Mykhailo Shestakov
Kyrylo Ivannikov
Arseniy Korkodym
Ihor Potimkov
Mikhaylo Protasevych
Ivan Kovalenko
Vladislav Sharay
Igor Kurylo
Dmytro Godya
Mykhaylo Shershen
Stanislav Sharay
Andrii Yuriiovych Chyruk
Vitaliy Dakhnovskyi
Igor Henrique
Dmytro Shukh
Vladyslav Dmytrenko
Vladyslav Tyshyninov
Yaroslav Martinyuk
Maksym Vadovsky
Beka Vachiberadze
Oleksandr Matkobozhyk
Yuriy Potimkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/11 - 2021
14/05 - 2023
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

Hạng 2 Ukraine
08/11 - 2024
04/11 - 2024
19/10 - 2024
03/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X