![]() Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Oleksandr Lebedenko) 49 | |
![]() Beka Vachiberadze (Thay: Dmytro Kravchenko) 54 | |
![]() Andrii Chyruk (Thay: Vladyslav Ostrovskyi) 54 | |
![]() Igor Kurilo (Thay: Mykhaylo Rudavskyi) 54 | |
![]() Igor Kurilo 58 | |
![]() Ivan Kovalenko (Thay: Abdulla Abdullaev) 62 | |
![]() Mykhaylo Shestakov (Thay: Mykola Gayduchyk) 75 | |
![]() Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Oleksandr Lebedenko) 80 | |
![]() Vladyslav Sharay (Thay: Andriy Blyznychenko) 80 | |
![]() Vitaliy Dakhnovskyi 81 | |
![]() Vladyslav Sharay 81 | |
![]() Igor Henrique (Thay: Andrei Tkachuk) 83 | |
![]() Mykhaylo Shestakov 88 | |
![]() Maksym Zhychykov 88 | |
![]() Maksym Vadovsky (Thay: Gennadiy Pasich) 90 |
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925
số liệu thống kê

Veres Rivne

Metalist 1925
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925
Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Denis Balan (39), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Roman Gagun (2), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Oleksandr Lebedenko (15), Gennady Pasich (17), Mykola Gayduchyk (89)
Metalist 1925 (4-1-4-1): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Mykyta Bezugly (30), Yevgeniy Tkachuk (3), Mykhailo Rudavskyi (5), Artem Gabelok (28), Andrii Remeniuk (11), Dmytro Kravchenko (27), Andriy Tkachuk (19), Abdulla Shakhusifovich Abdullaev (15), Vladyslav Vladyslav (99)

Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bogdan Kogut
39
Denis Balan
95
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
2
Roman Gagun
10
Dmytro Klyots
29
Valery Kucherov
7
Andrii Bliznichenko
15
Oleksandr Lebedenko
17
Gennady Pasich
89
Mykola Gayduchyk
99
Vladyslav Vladyslav
15
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev
19
Andriy Tkachuk
27
Dmytro Kravchenko
11
Andrii Remeniuk
28
Artem Gabelok
5
Mykhailo Rudavskyi
3
Yevgeniy Tkachuk
30
Mykyta Bezugly
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil

Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người | |||
75’ | Mykola Gayduchyk Mykhailo Shestakov | 54’ | Mykhaylo Rudavskyi Igor Kurylo |
80’ | Andriy Blyznychenko Vladislav Sharay | 54’ | Vladyslav Ostrovskyi Andrii Yuriiovych Chyruk |
80’ | Oleksandr Lebedenko Vitaliy Dakhnovskyi | 54’ | Dmytro Kravchenko Beka Vachiberadze |
90’ | Gennadiy Pasich Maksym Vadovsky | 62’ | Abdulla Abdullaev Ivan Kovalenko |
83’ | Andrei Tkachuk Igor Henrique |
Cầu thủ dự bị | |||
Mykhailo Shestakov | Kyrylo Ivannikov | ||
Arseniy Korkodym | Ihor Potimkov | ||
Mikhaylo Protasevych | Ivan Kovalenko | ||
Vladislav Sharay | Igor Kurylo | ||
Dmytro Godya | Mykhaylo Shershen | ||
Stanislav Sharay | Andrii Yuriiovych Chyruk | ||
Vitaliy Dakhnovskyi | Igor Henrique | ||
Dmytro Shukh | Vladyslav Dmytrenko | ||
Vladyslav Tyshyninov | Yaroslav Martinyuk | ||
Maksym Vadovsky | Beka Vachiberadze | ||
Oleksandr Matkobozhyk | Yuriy Potimkov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
Thành tích gần đây Veres Rivne
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
Hạng 2 Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại