![]() Ivijan Svrznjak (Kiến tạo: Bogdan Myshenko) 4 | |
![]() Valeri Kucherov 13 | |
![]() Andriy Blyznychenko (Kiến tạo: Valeri Kucherov) 18 | |
![]() Roman Nykytyuk 25 | |
![]() Oleksandr Belyaev 29 | |
![]() Ivijan Svrznjak (Kiến tạo: Oleksandr Belyaev) 45 | |
![]() Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Danyil Khondak) 46 | |
![]() Mykhaylo Shestakov 49 | |
![]() Oleksandr Lebedenko (Thay: Dmytro Klyots) 59 | |
![]() Denys Kuzyk (Thay: Yaroslav Bogunov) 59 | |
![]() Aderinsola Eseola (Thay: Bogdan Myshenko) 59 | |
![]() Oleksiy Dytyatev (Thay: Roman Nykytyuk) 62 | |
![]() Vladyslav Bugay (Thay: Ivijan Svrznjak) 62 | |
![]() Mykola Gayduchyk (Thay: Mykhaylo Shestakov) 68 | |
![]() Vladyslav Tyshyninov (Thay: Andriy Blyznychenko) 78 | |
![]() Vladyslav Tyshyninov (Thay: Valeri Kucherov) 79 |
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs FC Lviv
số liệu thống kê

Veres Rivne

FC Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Veres Rivne vs FC Lviv
Veres Rivne (4-2-3-1): Vadym Yevhenovych Yushchyshyn (1), Roman Gagun (2), Danyil Khondak (19), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Stanislav Sharay (25), Vladislav Sharay (77), Mykhailo Shestakov (9)
FC Lviv (4-2-3-1): Valeri Yurchuk (1), Maksym Grysyo (77), Higor Gabriel (99), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Sergey Siminin (3), Artem Milchenko (33), Akhmed Alibekov (6), Yaroslav Bogunov (10), Oleksandr Belyaev (21), Bogdan Myshenko (87), Ivijan Svrznjak (8)

Veres Rivne
4-2-3-1
1
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
2
Roman Gagun
19
Danyil Khondak
95
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
10
Dmytro Klyots
29
Valery Kucherov
7
Andrii Bliznichenko
25
Stanislav Sharay
77
Vladislav Sharay
9
Mykhailo Shestakov
8 2
Ivijan Svrznjak
87
Bogdan Myshenko
21
Oleksandr Belyaev
10
Yaroslav Bogunov
6
Akhmed Alibekov
33
Artem Milchenko
3
Sergey Siminin
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
99
Higor Gabriel
77
Maksym Grysyo
1
Valeri Yurchuk

FC Lviv
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Danyil Khondak Vitaliy Dakhnovskyi | 59’ | Yaroslav Bogunov Denys Kuzyk |
59’ | Dmytro Klyots Oleksandr Lebedenko | 59’ | Bogdan Myshenko Aderinsola Habib Eseola |
68’ | Mykhaylo Shestakov Mykola Gayduchyk | 62’ | Roman Nykytyuk Oleksii Dytiatiev |
78’ | Andriy Blyznychenko Vladyslav Tyshyninov | 62’ | Ivijan Svrznjak Vladyslav Bugay |
Cầu thủ dự bị | |||
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk | Murilo Souza | ||
Maksym Vadovsky | Oleksandr Rybka | ||
Vitaliy Dakhnovskyi | Ilya Olkhovyi | ||
Dmytro Shukh | Denys Kuzyk | ||
Vladyslav Tyshyninov | Oleksii Dytiatiev | ||
Oleksandr Lebedenko | Maksym Sasovskyi | ||
Mikhaylo Protasevych | Aderinsola Habib Eseola | ||
Arseniy Korkodym | Artem Vovkun | ||
Bogdan Kogut | Guilherme Silva Souza | ||
Mykola Gayduchyk | Vladyslav Bugay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Veres Rivne
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại