Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs FC Lviv hôm nay 28-04-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 6, 28/4

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

3 : 2

FC Lviv

FC Lviv

Hiệp một: 2-2
T6, 17:00 28/04/2023
Vòng 23 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivijan Svrznjak (Kiến tạo: Bogdan Myshenko)
4
Valeri Kucherov
13
Andriy Blyznychenko (Kiến tạo: Valeri Kucherov)
18
Roman Nykytyuk
25
Oleksandr Belyaev
29
Ivijan Svrznjak (Kiến tạo: Oleksandr Belyaev)
45
Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Danyil Khondak)
46
Mykhaylo Shestakov
49
Oleksandr Lebedenko (Thay: Dmytro Klyots)
59
Denys Kuzyk (Thay: Yaroslav Bogunov)
59
Aderinsola Eseola (Thay: Bogdan Myshenko)
59
Oleksiy Dytyatev (Thay: Roman Nykytyuk)
62
Vladyslav Bugay (Thay: Ivijan Svrznjak)
62
Mykola Gayduchyk (Thay: Mykhaylo Shestakov)
68
Vladyslav Tyshyninov (Thay: Andriy Blyznychenko)
78
Vladyslav Tyshyninov (Thay: Valeri Kucherov)
79

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs FC Lviv

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
FC Lviv
FC Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs FC Lviv

Veres Rivne (4-2-3-1): Vadym Yevhenovych Yushchyshyn (1), Roman Gagun (2), Danyil Khondak (19), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Stanislav Sharay (25), Vladislav Sharay (77), Mykhailo Shestakov (9)

FC Lviv (4-2-3-1): Valeri Yurchuk (1), Maksym Grysyo (77), Higor Gabriel (99), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Sergey Siminin (3), Artem Milchenko (33), Akhmed Alibekov (6), Yaroslav Bogunov (10), Oleksandr Belyaev (21), Bogdan Myshenko (87), Ivijan Svrznjak (8)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
1
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
2
Roman Gagun
19
Danyil Khondak
95
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
10
Dmytro Klyots
29
Valery Kucherov
7
Andrii Bliznichenko
25
Stanislav Sharay
77
Vladislav Sharay
9
Mykhailo Shestakov
8 2
Ivijan Svrznjak
87
Bogdan Myshenko
21
Oleksandr Belyaev
10
Yaroslav Bogunov
6
Akhmed Alibekov
33
Artem Milchenko
3
Sergey Siminin
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
99
Higor Gabriel
77
Maksym Grysyo
1
Valeri Yurchuk
FC Lviv
FC Lviv
4-2-3-1
Thay người
46’
Danyil Khondak
Vitaliy Dakhnovskyi
59’
Yaroslav Bogunov
Denys Kuzyk
59’
Dmytro Klyots
Oleksandr Lebedenko
59’
Bogdan Myshenko
Aderinsola Habib Eseola
68’
Mykhaylo Shestakov
Mykola Gayduchyk
62’
Roman Nykytyuk
Oleksii Dytiatiev
78’
Andriy Blyznychenko
Vladyslav Tyshyninov
62’
Ivijan Svrznjak
Vladyslav Bugay
Cầu thủ dự bị
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk
Murilo Souza
Maksym Vadovsky
Oleksandr Rybka
Vitaliy Dakhnovskyi
Ilya Olkhovyi
Dmytro Shukh
Denys Kuzyk
Vladyslav Tyshyninov
Oleksii Dytiatiev
Oleksandr Lebedenko
Maksym Sasovskyi
Mikhaylo Protasevych
Aderinsola Habib Eseola
Arseniy Korkodym
Artem Vovkun
Bogdan Kogut
Guilherme Silva Souza
Mykola Gayduchyk
Vladyslav Bugay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
13/09 - 2021
18/10 - 2022
18/10 - 2022
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X