Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs Grulla Morioka hôm nay 23-10-2022

Giải J League 2 - CN, 23/10

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

2 : 0

Grulla Morioka

Grulla Morioka

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 23/10/2022
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoshiki Torikai
58
Masashi Wada (Thay: Shunji Masuda)
62
Atsutaka Nakamura (Thay: Tsubasa Yuge)
62
Willian Lira (Thay: Yoshiki Torikai)
62
Sho Araki
66
Kenneth Otabor (Thay: Cristiano)
69
Riku Iijima (Thay: Kazushi Mitsuhira)
72
Yuki Shikama (Thay: Yohei Okuyama)
77
Sota Kiri (Thay: Toi Kagami)
77
Sota Kiri (Thay: Masashi Wada)
77
Hideyuki Nozawa (Thay: Riku Yamada)
90
Riku Nozawa (Thay: Masahiro Sekiguchi)
90
Hideomi Yamamoto (Thay: Riku Iijima)
90

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Grulla Morioka

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Grulla Morioka
Grulla Morioka
60 Kiểm soát bóng 40
6 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Grulla Morioka

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Eduardo Mancha (40), Masahiro Sekiguchi (23), Sho Araki (7), Nagi Matsumoto (20), Riku Yamada (24), Motoki Hasegawa (41), Yoshiki Torikai (18), Kazushi Mitsuhira (9)

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Issei Tone (3), Kentaro Kai (6), Daisuke Fukagawa (37), Toi Kagami (15), Tsuyoshi Miyaichi (18), Tsubasa Yuge (33), Keita Ishii (5), Yohei Okuyama (22), Shunji Masuda (28), Cristiano (10)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
1
Kohei Kawata
2
Hidehiro Sugai
5
Niki Urakami
40
Eduardo Mancha
23
Masahiro Sekiguchi
7
Sho Araki
20
Nagi Matsumoto
24
Riku Yamada
41
Motoki Hasegawa
18
Yoshiki Torikai
9
Kazushi Mitsuhira
10
Cristiano
28
Shunji Masuda
22
Yohei Okuyama
5
Keita Ishii
33
Tsubasa Yuge
18
Tsuyoshi Miyaichi
15
Toi Kagami
37
Daisuke Fukagawa
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
41
Taishi Brandon Nozawa
DIEMSOVI.COM
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người
62’
Yoshiki Torikai
Willian Lira
62’
Sota Kiri
Masashi Wada
72’
Hideomi Yamamoto
Riku Iijima
62’
Tsubasa Yuge
Atsutaka Nakamura
90’
Riku Yamada
Hideyuki Nozawa
69’
Cristiano
Kenneth Otabor
90’
Masahiro Sekiguchi
Riku Nozawa
77’
Yohei Okuyama
Yuki Shikama
90’
Riku Iijima
Hideomi Yamamoto
77’
Masashi Wada
Sota Kiri
Cầu thủ dự bị
Igor Sartori
Ryo Saito
Riku Iijima
Masashi Wada
Willian Lira
Yuki Shikama
Hideyuki Nozawa
Atsutaka Nakamura
Riku Nozawa
Sota Kiri
Hideomi Yamamoto
Kenneth Otabor
Kosuke Okanishi
Kenta Matsuyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X