Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Vendsyssel FF vs Naestved hôm nay 17-09-2023

Giải Hạng 2 Đan Mạch - CN, 17/9

Kết thúc

Vendsyssel FF

Vendsyssel FF

1 : 1

Naestved

Naestved

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 17/09/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Đan Mạch
Nord Energi Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Frederik Emil Christensen)
19
Lasse Steffensen
24
Mathias Haarup (Thay: Rune Frantsen)
25
Christian Enemark
34
Christian Friedrich (Thay: Ludvig Henriksen)
45
Christian Friedrich (Thay: Jesper Christiansen)
45
Emil Adrendrup Nielsen
45+5'
Marcus Hannesbo (Thay: Oscar Buch)
46
Emil Adrendrup Nielsen
48
Frederik Emil Christensen
49
Mads Greve
63
Souheib Dhaflaoui (Thay: Mikkel Ladefoged)
67
Mathias Hoest (Thay: Christian Enemark)
67
Mattias Jakobsen (Thay: Oskar Oehlenschlaeger)
71
Terence Baya (Thay: Lucas Jensen)
80
Kasper Lunding (Thay: Lasse Steffensen)
80
Julius Madsen (Thay: Frederik Emil Christensen)
83
Abdoulai Njai (Thay: Frederik Ellegaard)
83
Souheib Dhaflaoui
90+2'

Thống kê trận đấu Vendsyssel FF vs Naestved

số liệu thống kê
Vendsyssel FF
Vendsyssel FF
Naestved
Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vendsyssel FF vs Naestved

Vendsyssel FF (4-3-3): Marcus Bundgaard (1), Rune Frantsen (12), Mads Greve (5), Omar Jebali (34), Emil Adrendrup Nielsen (17), Oskar Oehlenschlaeger (20), Ayo Simon Okosun (8), Carl Lange (10), Lucas Jensen (7), Lasse Steffensen (9), Oscar Buch (97)

Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Silas Trier Madsen (12), Mark Kongstedt (8), Frederik Christensen (9), Mads Carlson (90), Frederik Ellegaard (23), Mikkel Ladefoged (11)

Vendsyssel FF
Vendsyssel FF
4-3-3
1
Marcus Bundgaard
12
Rune Frantsen
5
Mads Greve
34
Omar Jebali
17
Emil Adrendrup Nielsen
20
Oskar Oehlenschlaeger
8
Ayo Simon Okosun
10
Carl Lange
7
Lucas Jensen
9
Lasse Steffensen
97
Oscar Buch
11
Mikkel Ladefoged
23
Frederik Ellegaard
90
Mads Carlson
9
Frederik Christensen
8
Mark Kongstedt
12
Silas Trier Madsen
4
Laurits Bust
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
19
Ludvig Henriksen
1
Niklas Dannevang
Naestved
Naestved
4-2-3-1
Thay người
25’
Rune Frantsen
Mathias Haarup
45’
Jesper Christiansen
Christian Friedrich
46’
Oscar Buch
Marcus Hannesbo
67’
Mikkel Ladefoged
Souheib Dhaflaoui
71’
Oskar Oehlenschlaeger
Mattias Jakobsen
67’
Christian Enemark
Mathias Hoest
80’
Lasse Steffensen
Kasper Lunding
83’
Frederik Ellegaard
Abdoulai Njai
80’
Lucas Jensen
Terence Baya
83’
Frederik Emil Christensen
Julius Madsen
Cầu thủ dự bị
Kasper Lunding
Mathias Holm
Marcus Hannesbo
Giran Pyne-Cole
Baptiste Rolland
Valdemar Mikkelsen
Mattias Jakobsen
Abdoulai Njai
Terence Baya
Christian Friedrich
Mads Krogsoee Eriksen
Julius Madsen
Benni Smales Braithwaite
Souheib Dhaflaoui
Gustav Dahl
Mathias Hoest
Mathias Haarup
Mohammed Hassan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
04/09 - 2022
25/02 - 2023
17/09 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Vendsyssel FF

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
26/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Naestved

Cúp quốc gia Đan Mạch
07/08 - 2024
Giao hữu
26/07 - 2024
22/03 - 2024
Hạng 2 Đan Mạch
16/03 - 2024
09/03 - 2024
03/03 - 2024
Giao hữu
18/02 - 2024
20/01 - 2024
13/01 - 2024
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X