![]() Mikkel Ladefoged (Kiến tạo: Frederik Emil Christensen) 19 | |
![]() Lasse Steffensen 24 | |
![]() Mathias Haarup (Thay: Rune Frantsen) 25 | |
![]() Christian Enemark 34 | |
![]() Christian Friedrich (Thay: Ludvig Henriksen) 45 | |
![]() Christian Friedrich (Thay: Jesper Christiansen) 45 | |
![]() Emil Adrendrup Nielsen 45+5' | |
![]() Marcus Hannesbo (Thay: Oscar Buch) 46 | |
![]() Emil Adrendrup Nielsen 48 | |
![]() Frederik Emil Christensen 49 | |
![]() Mads Greve 63 | |
![]() Souheib Dhaflaoui (Thay: Mikkel Ladefoged) 67 | |
![]() Mathias Hoest (Thay: Christian Enemark) 67 | |
![]() Mattias Jakobsen (Thay: Oskar Oehlenschlaeger) 71 | |
![]() Terence Baya (Thay: Lucas Jensen) 80 | |
![]() Kasper Lunding (Thay: Lasse Steffensen) 80 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Frederik Emil Christensen) 83 | |
![]() Abdoulai Njai (Thay: Frederik Ellegaard) 83 | |
![]() Souheib Dhaflaoui 90+2' |
Thống kê trận đấu Vendsyssel FF vs Naestved
số liệu thống kê

Vendsyssel FF

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vendsyssel FF vs Naestved
Vendsyssel FF (4-3-3): Marcus Bundgaard (1), Rune Frantsen (12), Mads Greve (5), Omar Jebali (34), Emil Adrendrup Nielsen (17), Oskar Oehlenschlaeger (20), Ayo Simon Okosun (8), Carl Lange (10), Lucas Jensen (7), Lasse Steffensen (9), Oscar Buch (97)
Naestved (4-2-3-1): Niklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Laurits Bust (4), Silas Trier Madsen (12), Mark Kongstedt (8), Frederik Christensen (9), Mads Carlson (90), Frederik Ellegaard (23), Mikkel Ladefoged (11)

Vendsyssel FF
4-3-3
1
Marcus Bundgaard
12
Rune Frantsen
5
Mads Greve
34
Omar Jebali
17
Emil Adrendrup Nielsen
20
Oskar Oehlenschlaeger
8
Ayo Simon Okosun
10
Carl Lange
7
Lucas Jensen
9
Lasse Steffensen
97
Oscar Buch
11
Mikkel Ladefoged
23
Frederik Ellegaard
90
Mads Carlson
9
Frederik Christensen
8
Mark Kongstedt
12
Silas Trier Madsen
4
Laurits Bust
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
19
Ludvig Henriksen
1
Niklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
25’ | Rune Frantsen Mathias Haarup | 45’ | Jesper Christiansen Christian Friedrich |
46’ | Oscar Buch Marcus Hannesbo | 67’ | Mikkel Ladefoged Souheib Dhaflaoui |
71’ | Oskar Oehlenschlaeger Mattias Jakobsen | 67’ | Christian Enemark Mathias Hoest |
80’ | Lasse Steffensen Kasper Lunding | 83’ | Frederik Ellegaard Abdoulai Njai |
80’ | Lucas Jensen Terence Baya | 83’ | Frederik Emil Christensen Julius Madsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Kasper Lunding | Mathias Holm | ||
Marcus Hannesbo | Giran Pyne-Cole | ||
Baptiste Rolland | Valdemar Mikkelsen | ||
Mattias Jakobsen | Abdoulai Njai | ||
Terence Baya | Christian Friedrich | ||
Mads Krogsoee Eriksen | Julius Madsen | ||
Benni Smales Braithwaite | Souheib Dhaflaoui | ||
Gustav Dahl | Mathias Hoest | ||
Mathias Haarup | Mohammed Hassan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Vendsyssel FF
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại