![]() Emil Adrendrup Nielsen 15 | |
![]() Philip Banda Soerensen (Thay: Ludvig Henriksen) 22 | |
![]() Wessam Abou Ali (Kiến tạo: Lucas Jensen) 33 | |
![]() Nicklas Dannevang 33 | |
![]() Souheib Dhaflaoui 45+1' | |
![]() Wessam Abou Ali 45+1' | |
![]() Marcus Moelvadgaard (Thay: Mads Freitag) 46 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Abdoulai Njai) 46 | |
![]() Carl Lange (Kiến tạo: Lucas Jensen) 58 | |
![]() Cyrus Dehmie (Thay: Souheib Dhaflaoui) 67 | |
![]() Lasse Steffensen (Thay: Wessam Abou Ali) 77 | |
![]() Andreas Nibe (Thay: Magnus Haeuser) 81 | |
![]() Anton Soejberg Horup (Thay: Carl Lange) 89 | |
![]() Oscar Buch (Thay: Lucas Jensen) 89 |
Thống kê trận đấu Vendsyssel FF vs Naestved
số liệu thống kê

Vendsyssel FF

Naestved
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vendsyssel FF vs Naestved
Vendsyssel FF (4-3-3): Marcus Bundgaard (1), Zander Hyltoft (14), Mads Greve (5), Tobias Anker (4), Emil Adrendrup Nielsen (17), Carl Lange (15), Mattias Jakobsen (3), Ayo Simon Okosun (8), Lucas Jensen (7), Wessam Abou Ali (77), Tiemoko Konate (10)
Naestved (4-2-3-1): Nicklas Dannevang (1), Ludvig Henriksen (19), Jesper Christiansen (22), Christian Enemark (6), Mathias Hoest (5), Mark Kongstedt (8), Magnus Haeuser (21), Mads Agger (25), Souheib Dhaflaoui (10), Abdoulai Njai (17), Mads Freitag (29)

Vendsyssel FF
4-3-3
1
Marcus Bundgaard
14
Zander Hyltoft
5
Mads Greve
4
Tobias Anker
17
Emil Adrendrup Nielsen
15
Carl Lange
3
Mattias Jakobsen
8
Ayo Simon Okosun
7
Lucas Jensen
77
Wessam Abou Ali
10
Tiemoko Konate
29
Mads Freitag
17
Abdoulai Njai
10
Souheib Dhaflaoui
25
Mads Agger
21
Magnus Haeuser
8
Mark Kongstedt
5
Mathias Hoest
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
19
Ludvig Henriksen
1
Nicklas Dannevang

Naestved
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Wessam Abou Ali Lasse Steffensen | 22’ | Ludvig Henriksen Philip Banda Soerensen |
89’ | Carl Lange Anton Soejberg Horup | 46’ | Mads Freitag Marcus Moelvadgaard |
89’ | Lucas Jensen Oscar Buch | 46’ | Abdoulai Njai Julius Madsen |
67’ | Souheib Dhaflaoui Cyrus Dehmie | ||
81’ | Magnus Haeuser Andreas Nibe |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabrice Mezama | Filip Mellbin | ||
Anton Soejberg Horup | Mark Garly | ||
Lasse Steffensen | Carl Cordua | ||
Rune Frantsen | Laurits Bust | ||
Terence Baya | Philip Banda Soerensen | ||
Nicolai Vistisen | Marcus Moelvadgaard | ||
Thomas Christiansen | Cyrus Dehmie | ||
Oscar Buch | Andreas Nibe | ||
Magnus Kjellerup | Julius Madsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Vendsyssel FF
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại