![]() Arbnor Mucolli 34 | |
![]() Jeppe Simonsen 36 | |
![]() Saeid Ezatolahi 60 | |
![]() (og) Duplexe Tchamba 63 | |
![]() Manjrekar James 71 | |
![]() Hallur Hansson 78 | |
![]() Denis Kolinger 90 | |
![]() Emil Holm (Kiến tạo: Mads Albaek) 90 |
Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Vejle Boldklub

SoenderjyskE
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 21
3 Việt vị 3
16 Chuyền dài 27
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
15 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs SoenderjyskE
Vejle Boldklub (4-4-2): Sten Michael Grytebust (13), Tobias Moelgaard (44), Manjrekar James (5), Denis Kolinger (22), Heron (2), Arbnor Mucolli (11), Saeid Ezatolahi (6), Hallur Hansson (15), Lukas Engel (8), Allan Sousa (10), Andres Ponce (9)
SoenderjyskE (4-3-3): Nicolai Floe (28), Jeppe Simonsen (21), Stefan Gartenmann (2), Duplexe Tchamba (4), Marc Dal Hende (5), Mads Albaek (90), Victor Ekani (29), Julius Eskesen (7), Emil Holm (3), Abdulrahman Taiwo (25), Rilwan Hassan (77)

Vejle Boldklub
4-4-2
13
Sten Michael Grytebust
44
Tobias Moelgaard
5
Manjrekar James
22
Denis Kolinger
2
Heron
11
Arbnor Mucolli
6
Saeid Ezatolahi
15
Hallur Hansson
8
Lukas Engel
10
Allan Sousa
9
Andres Ponce
77
Rilwan Hassan
25
Abdulrahman Taiwo
3
Emil Holm
7
Julius Eskesen
29
Victor Ekani
90
Mads Albaek
5
Marc Dal Hende
4
Duplexe Tchamba
2
Stefan Gartenmann
21
Jeppe Simonsen
28
Nicolai Floe

SoenderjyskE
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Andres Ponce Luka Djordjevic | 57’ | Abdulrahman Taiwo Faris Moumbagna |
74’ | Arbnor Mucolli Lundrim Hetemi | 69’ | Rilwan Hassan Soeren Reese |
74’ | Lukas Engel Kevin Custovic | 69’ | Julius Eskesen Emil Kornvig |
84’ | Saeid Ezatolahi Mouhamadou Drammeh | 75’ | Jeppe Simonsen Kristofer Ingi Kristinsson |
84’ | Allan Sousa Dominic Vinicius |
Cầu thủ dự bị | |||
Lundrim Hetemi | Soeren Reese | ||
Viljormur Davidsen | Emil Kornvig | ||
Alexander Brunst-Zoellner | Faris Moumbagna | ||
Mouhamadou Drammeh | Kristofer Ingi Kristinsson | ||
Kevin Custovic | Mads Hansen | ||
Luka Djordjevic | Daniel Prosser | ||
Dominic Vinicius | Lawrence Thomas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại