Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Vejle Boldklub vs SoenderjyskE hôm nay 09-11-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 7, 09/11

Kết thúc

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

1 : 1

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 09/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Đan Mạch
Vejle Stadion
 
Tobias Lauritsen (Kiến tạo: David Colina)
6
Sefer Emini
14
Maxime Soulas (Kiến tạo: Mads Agger)
24
Rasmus Vinderslev
30
Hamza Barry (Thay: Lundrim Hetemi)
46
Emmanuel Yeboah (Thay: Anders Jacobsen)
46
Emmanuel Yeboah (Thay: Anders K. Jacobsen)
46
Luka Hujber (Thay: Thomas Gundelund)
57
Daniel Gretarsson
60
Jose Gallegos (Thay: Alexander Lyng)
65
Emmanuel Yeboah
66
Yeni N'Gbakoto (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)
69
Tobias Lauritsen
77
Christian Gammelgaard (Thay: Musa Juwara)
78
Ivan Nikolov (Thay: Sefer Emini)
79
Thomas Noergaard
81
Mohamed Cherif (Thay: Rasmus Vinderslev)
86
Dalton Wilkins (Thay: Ebube Duru)
86
Mihai Teja
90+4'

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
SoenderjyskE
SoenderjyskE
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 25
1 Việt vị 1
9 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs SoenderjyskE

Vejle Boldklub (4-2-3-1): Igor Vekić (1), Thomas Gundelund (2), Damian Van Bruggen (14), Oliver Provstgaard (4), David Colina (38), Tobias Lauritsen (8), Lundrim Hetemi (34), Musa Juwara (11), Kristian Kirkegaard (10), Dimitrios Emmanouilidis (17), Anders Jacobsen (18)

SoenderjyskE (4-3-3): Jakob Busk (16), Andreas Oggesen (22), Maxime Soulas (12), Daniel Leo Gretarsson (4), Ebube Duru (23), Sefer Emini (7), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Edvin Björklund (8), Mads Agger (25), Lirim Kjamili (15), Alexander Lyng (11)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-2-3-1
1
Igor Vekić
2
Thomas Gundelund
14
Damian Van Bruggen
4
Oliver Provstgaard
38
David Colina
8
Tobias Lauritsen
34
Lundrim Hetemi
11
Musa Juwara
10
Kristian Kirkegaard
17
Dimitrios Emmanouilidis
18
Anders Jacobsen
11
Alexander Lyng
15
Lirim Kjamili
25
Mads Agger
8
Lukas Edvin Björklund
6
Rasmus Vinderslev
7
Sefer Emini
23
Ebube Duru
4
Daniel Leo Gretarsson
12
Maxime Soulas
22
Andreas Oggesen
16
Jakob Busk
SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-3-3
Thay người
46’
Lundrim Hetemi
Hamza Barry
65’
Alexander Lyng
Jose Gallegos
46’
Anders K. Jacobsen
Emmanuel Yeboah
79’
Sefer Emini
Ivan Nikolov
57’
Thomas Gundelund
Luka Hujber
86’
Ebube Duru
Dalton Wilkins
69’
Dimitrios Emmanouilidis
Yeni N'Gbakoto
86’
Rasmus Vinderslev
Mohamed Cherif
78’
Musa Juwara
Christian Gammelgaard
Cầu thủ dự bị
Tobias Jakobsen
Nicolai Flø
Miiko Albornoz
Ivan Djantou
Hamza Barry
Dalton Wilkins
Yeni N'Gbakoto
Jose Gallegos
Luka Hujber
Ivan Nikolov
Richard Jensen
Tobias Klysner
Emmanuel Yeboah
Tobias Sommer
Masaki Murata
Mohamed Cherif
Christian Gammelgaard
Olti Hyseni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
27/07 - 2021
07/11 - 2021
Hạng 2 Đan Mạch
20/08 - 2022
15/11 - 2022
VĐQG Đan Mạch
22/09 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X