Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Vejle Boldklub vs Randers FC hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 17/9

Kết thúc

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

1 : 2

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 17/09/2023
Vòng 8 - VĐQG Đan Mạch
Vejle Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Raul Albentosa
24
Lasso Coulibaly
32
Marius Elvius
34
Kristian Kirkegaard (Thay: Jasin Assehnoun)
46
Bjoern Kopplin (Kiến tạo: Stephen Odey)
47
Hamza Barry (Kiến tạo: Kristian Kirkegaard)
52
Stefan Velkov
53
Azer Busuladic (Thay: Ebenezer Ofori)
61
Tobias Lauritsen (Thay: Marius Elvius)
62
Edgar Babayan (Thay: Ernest Agyiri)
64
Yeni N'Gbakoto (Thay: German Onugkha)
67
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Marvin Egho)
73
Mustapha Isah (Thay: Lasso Coulibaly)
73
Mikkel M. Pedersen (Thay: John Bjoerkengren)
82
Mads Albaek (Thay: Stephen Odey)
82
Filip Bundgaard Kristensen (Kiến tạo: Mikkel M. Pedersen)
84
Musa Juwara (Thay: Saeid Ezatolahi)
86

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Randers FC

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
Randers FC
Randers FC
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 26
3 Việt vị 6
12 Chuyền dài 15
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Randers FC

Vejle Boldklub (3-5-2): Nathan Trott (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Marius Elvius Kolind Jorgensen (59), Hamza Barry (5), Ebenezer Ofori (15), Saeid Ezatollahi (60), Miiko Albornoz (3), German Onugha (9), Jasin Assehnoun (77)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Oliver Olsen (27), Daniel Hoegh (3), Wessel Dammers (4), Bjorn Kopplin (15), Ernest Agyiri (21), Mads Enggaard (8), John Bjorkengren (6), Lasso Coulibaly (28), Marvin Egho (45), Stephen Odey (90)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-5-2
1
Nathan Trott
13
Stefan Velkov
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard Nielsen
59
Marius Elvius Kolind Jorgensen
5
Hamza Barry
15
Ebenezer Ofori
60
Saeid Ezatollahi
3
Miiko Albornoz
9
German Onugha
77
Jasin Assehnoun
90
Stephen Odey
45
Marvin Egho
28
Lasso Coulibaly
6
John Bjorkengren
8
Mads Enggaard
21
Ernest Agyiri
15
Bjorn Kopplin
4
Wessel Dammers
3
Daniel Hoegh
27
Oliver Olsen
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
46’
Jasin Assehnoun
Kristian Kirkegaard
64’
Ernest Agyiri
Edgar Babayan
61’
Ebenezer Ofori
Azer Busuladzic
73’
Marvin Egho
Filip Bundgaard Kristensen
62’
Marius Elvius
Tobias Lauritsen
73’
Lasso Coulibaly
Isah Ubandoma
67’
German Onugkha
Yeni N'Gbakoto
82’
John Bjoerkengren
Mikkel Mejlstrup Pedersen
86’
Saeid Ezatolahi
Musa Juwara
82’
Stephen Odey
Mads Albaek
Cầu thủ dự bị
Igor Vekic
Oskar Snorre
Yeni N'Gbakoto
Jeppe Kudsk
Azer Busuladzic
Hugo Andersson
Kristian Kirkegaard
Filip Bundgaard Kristensen
Musa Juwara
Edgar Babayan
Denis Kolinger
Mikkel Mejlstrup Pedersen
Vladimir Arsic
Mads Albaek
Tobias Lauritsen
Isah Ubandoma
Lasse Flo
Alhaji Kamara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
21/11 - 2021
17/09 - 2023
02/12 - 2023
21/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X