![]() Andres Ponce 4 | |
![]() Arbnor Mucolli (Kiến tạo: Mouhamadou Drammeh) 5 | |
![]() Lundrim Hetemi 9 | |
![]() Jeppe Tverskov 40 | |
![]() Mihajlo Ivancevic 40 | |
![]() Miiko Albornoz 41 | |
![]() Joergen Skjelvik (Thay: Joel King) 46 | |
![]() Aron Elis Thrandarson (Thay: Sander Svendsen) 46 | |
![]() Luka Djordjevic (Thay: Andres Ponce) 57 | |
![]() Thomas Gundelund (Thay: Miiko Albornoz) 70 | |
![]() Edgar Babayan (Thay: Allan Sousa) 70 | |
![]() Bashkim Kadrii (Thay: Emmanuel Sabbi) 70 | |
![]() Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Issam Jebali) 70 | |
![]() Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Arbnor Mucolli) 84 | |
![]() Jakob Breum (Thay: Max Fenger) 89 | |
![]() Mads Froekjaer-Jensen 90+3' |
Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Odense Boldklub
số liệu thống kê

Vejle Boldklub

Odense Boldklub
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 31
6 Việt vị 0
19 Chuyền dài 19
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
4 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Odense Boldklub
Vejle Boldklub (3-5-2): Alexander Brunst-Zoellner (1), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa (6), Jerome Opoku (4), Tobias Moelgaard (44), Arbnor Mucolli (11), Lundrim Hetemi (34), Mouhamadou Drammeh (7), Miiko Albornoz (3), Allan Sousa (10), Andres Ponce (9)
Odense Boldklub (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Jeppe Tverskov (6), Mihajlo Ivancevic (22), Joel King (25), Jens Jakob Thomasen (14), Ayo Simon Okosun (20), Emmanuel Sabbi (11), Issam Jebali (7), Sander Svendsen (10), Max Fenger (15)

Vejle Boldklub
3-5-2
1
Alexander Brunst-Zoellner
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa
4
Jerome Opoku
44
Tobias Moelgaard
11
Arbnor Mucolli
34
Lundrim Hetemi
7
Mouhamadou Drammeh
3
Miiko Albornoz
10
Allan Sousa
9
Andres Ponce
15
Max Fenger
10
Sander Svendsen
7
Issam Jebali
11
Emmanuel Sabbi
20
Ayo Simon Okosun
14
Jens Jakob Thomasen
25
Joel King
22
Mihajlo Ivancevic
6
Jeppe Tverskov
2
Nicholas Mickelson
13
Hans Christian Bernat

Odense Boldklub
4-2-3-1
Thay người | |||
57’ | Andres Ponce Luka Djordjevic | 46’ | Joel King Joergen Skjelvik |
70’ | Allan Sousa Edgar Babayan | 46’ | Sander Svendsen Aron Elis Thrandarson |
70’ | Miiko Albornoz Thomas Gundelund | 70’ | Emmanuel Sabbi Bashkim Kadrii |
84’ | Arbnor Mucolli Dimitrios Emmanouilidis | 70’ | Issam Jebali Mads Froekjaer-Jensen |
89’ | Max Fenger Jakob Breum |
Cầu thủ dự bị | |||
Edgar Babayan | Sayouba Mande | ||
Lucas Haegg Johansson | Alexander Juel Andersen | ||
Kevin Custovic | Jakob Breum | ||
Dimitrios Emmanouilidis | Bashkim Kadrii | ||
Luka Djordjevic | Joergen Skjelvik | ||
Oliver Provstgaard | Aron Elis Thrandarson | ||
Thomas Gundelund | Mads Froekjaer-Jensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Odense Boldklub
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại