Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Vejle Boldklub vs Hvidovre hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 08/10

Kết thúc

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

3 : 1

Hvidovre

Hvidovre

Hiệp một: 2-1
CN, 19:00 08/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Đan Mạch
Vejle Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonas Gemmer
25
Denis Kolinger
32
Magnus Fredslund (Thay: Jonas Gemmer)
34
Christian Jakobsen (Kiến tạo: Ahmed Iljazovski)
40
Saeid Ezatolahi (Kiến tạo: Hamza Barry)
43
German Onugkha (Kiến tạo: Miiko Albornoz)
45+4'
Stefan Velkov (Thay: Denis Kolinger)
60
Tobias Lauritsen (Thay: Kristian Kirkegaard)
60
Simon Makienok (Thay: Tobias Thomsen)
67
Hamza Barry
68
Marcus Lindberg
70
Yeni N'Gbakoto (Kiến tạo: Marius Elvius)
71
Jasin Assehnoun (Thay: Yeni N'Gbakoto)
74
Azer Busuladic (Thay: Saeid Ezatolahi)
74
Lirim Qamili (Thay: Martin Spelmann)
76
Andreas Smed (Thay: Marcus Lindberg)
76
Musa Juwara (Thay: Hamza Barry)
86

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Hvidovre

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
Hvidovre
Hvidovre
38 Kiểm soát bóng 62
18 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 22
2 Việt vị 2
10 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Hvidovre

Vejle Boldklub (3-5-2): Nathan Trott (1), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Marius Elvius Kolind Jorgensen (59), Saeid Ezatollahi (60), Hamza Barry (5), German Onugha (9), Miiko Albornoz (3), Kristian Kirkegaard (10), Yeni N'Gbakoto (7)

Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (1), Matti Boge Olsen (5), Malte Kiilerich (25), Daniel Stenderup (2), Ahmed Iljazovski (15), Martin Spelmann (10), Jonas Gemmer (6), Mathias Krathmann Gehrt (8), Marcus Lindberg (11), Tobias Bendix Thomsen (9), Christian Jakobsen (14)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-5-2
1
Nathan Trott
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard Nielsen
59
Marius Elvius Kolind Jorgensen
60
Saeid Ezatollahi
5
Hamza Barry
9
German Onugha
3
Miiko Albornoz
10
Kristian Kirkegaard
7
Yeni N'Gbakoto
14
Christian Jakobsen
9
Tobias Bendix Thomsen
11
Marcus Lindberg
8
Mathias Krathmann Gehrt
6
Jonas Gemmer
10
Martin Spelmann
15
Ahmed Iljazovski
2
Daniel Stenderup
25
Malte Kiilerich
5
Matti Boge Olsen
1
Filip Djukic
Hvidovre
Hvidovre
4-3-3
Thay người
60’
Denis Kolinger
Stefan Velkov
34’
Jonas Gemmer
Magnus Fredslund
60’
Kristian Kirkegaard
Tobias Lauritsen
67’
Tobias Thomsen
Simon Makienok
74’
Saeid Ezatolahi
Azer Busuladzic
76’
Marcus Lindberg
Andreas Smed
74’
Yeni N'Gbakoto
Jasin Assehnoun
76’
Martin Spelmann
Lirim Qamili
86’
Hamza Barry
Musa Juwara
Cầu thủ dự bị
Igor Vekic
Adrian Kappenberger
Musa Juwara
Jeffrey Adjei Broni
Stefan Velkov
Marius Papuga
Thomas Gundelund
Andreas Smed
Vladimir Arsic
Simon Makienok
Azer Busuladzic
Mathias Andreasen
Christian Grondal
Magnus Fredslund
Jasin Assehnoun
Philip Rejnhold Olsen
Tobias Lauritsen
Lirim Qamili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
30/09 - 2022
22/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
08/10 - 2023
25/11 - 2023

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Hvidovre

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X