![]() Jonas Gemmer 25 | |
![]() Denis Kolinger 32 | |
![]() Magnus Fredslund (Thay: Jonas Gemmer) 34 | |
![]() Christian Jakobsen (Kiến tạo: Ahmed Iljazovski) 40 | |
![]() Saeid Ezatolahi (Kiến tạo: Hamza Barry) 43 | |
![]() German Onugkha (Kiến tạo: Miiko Albornoz) 45+4' | |
![]() Stefan Velkov (Thay: Denis Kolinger) 60 | |
![]() Tobias Lauritsen (Thay: Kristian Kirkegaard) 60 | |
![]() Simon Makienok (Thay: Tobias Thomsen) 67 | |
![]() Hamza Barry 68 | |
![]() Marcus Lindberg 70 | |
![]() Yeni N'Gbakoto (Kiến tạo: Marius Elvius) 71 | |
![]() Jasin Assehnoun (Thay: Yeni N'Gbakoto) 74 | |
![]() Azer Busuladic (Thay: Saeid Ezatolahi) 74 | |
![]() Lirim Qamili (Thay: Martin Spelmann) 76 | |
![]() Andreas Smed (Thay: Marcus Lindberg) 76 | |
![]() Musa Juwara (Thay: Hamza Barry) 86 |
Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Hvidovre
số liệu thống kê

Vejle Boldklub

Hvidovre
38 Kiểm soát bóng 62
18 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 22
2 Việt vị 2
10 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Hvidovre
Vejle Boldklub (3-5-2): Nathan Trott (1), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Marius Elvius Kolind Jorgensen (59), Saeid Ezatollahi (60), Hamza Barry (5), German Onugha (9), Miiko Albornoz (3), Kristian Kirkegaard (10), Yeni N'Gbakoto (7)
Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (1), Matti Boge Olsen (5), Malte Kiilerich (25), Daniel Stenderup (2), Ahmed Iljazovski (15), Martin Spelmann (10), Jonas Gemmer (6), Mathias Krathmann Gehrt (8), Marcus Lindberg (11), Tobias Bendix Thomsen (9), Christian Jakobsen (14)

Vejle Boldklub
3-5-2
1
Nathan Trott
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard Nielsen
59
Marius Elvius Kolind Jorgensen
60
Saeid Ezatollahi
5
Hamza Barry
9
German Onugha
3
Miiko Albornoz
10
Kristian Kirkegaard
7
Yeni N'Gbakoto
14
Christian Jakobsen
9
Tobias Bendix Thomsen
11
Marcus Lindberg
8
Mathias Krathmann Gehrt
6
Jonas Gemmer
10
Martin Spelmann
15
Ahmed Iljazovski
2
Daniel Stenderup
25
Malte Kiilerich
5
Matti Boge Olsen
1
Filip Djukic

Hvidovre
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Denis Kolinger Stefan Velkov | 34’ | Jonas Gemmer Magnus Fredslund |
60’ | Kristian Kirkegaard Tobias Lauritsen | 67’ | Tobias Thomsen Simon Makienok |
74’ | Saeid Ezatolahi Azer Busuladzic | 76’ | Marcus Lindberg Andreas Smed |
74’ | Yeni N'Gbakoto Jasin Assehnoun | 76’ | Martin Spelmann Lirim Qamili |
86’ | Hamza Barry Musa Juwara |
Cầu thủ dự bị | |||
Igor Vekic | Adrian Kappenberger | ||
Musa Juwara | Jeffrey Adjei Broni | ||
Stefan Velkov | Marius Papuga | ||
Thomas Gundelund | Andreas Smed | ||
Vladimir Arsic | Simon Makienok | ||
Azer Busuladzic | Mathias Andreasen | ||
Christian Grondal | Magnus Fredslund | ||
Jasin Assehnoun | Philip Rejnhold Olsen | ||
Tobias Lauritsen | Lirim Qamili |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hvidovre
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại