Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Vejle Boldklub vs Hvidovre hôm nay 22-10-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 7, 22/10

Kết thúc

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

3 : 1

Hvidovre

Hvidovre

Hiệp một: 0-1
T7, 18:00 22/10/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Đan Mạch
Vejle Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Raul Albentosa
17
Marcus Lindberg
25
Magnus Fredslund
35
Ebenezer Ofori
39
Richard Sukuta-Pasu
39
Matti Olsen
39
Mohamad Al-Naser (Thay: Andreas Smed)
46
Magnus Lysholm Petersen (Thay: Magnus Fredslund)
46
Magnus Lysholm Petersen (Thay: Andreas Smed)
46
Mohamad Al-Naser (Thay: Magnus Fredslund)
46
Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Kristian Kirkegaard)
55
Richard Sukuta-Pasu (Kiến tạo: Miiko Albornoz)
61
Dimitrios Emmanouilidis
71
Azer Busuladic (Thay: Saeid Ezatolahi)
81
Mouhamadou Drammeh (Thay: Ebenezer Ofori)
81
Ahmed Iljazovski (Thay: Martin Spelmann)
82
Ahmed Iljazovski
83
Arbnor Mucolli (Kiến tạo: Mouhamadou Drammeh)
86
Andres Ponce (Thay: Richard Sukuta-Pasu)
86
Andres Ponce (Thay: Richard Sukuta-Pasu)
89
Marc Nielsen (Thay: Ahmed Iljazovski)
89

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Hvidovre

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
Hvidovre
Hvidovre
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Hvidovre

Vejle Boldklub (3-4-3): Lukas Hagg Johansson (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Saeid Ezatollahi (60), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), Arbnor Mucolli (11), Richard Sukuta-Pasu (19), Kristian Kirkegaard (10)

Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (99), Magnus Fredslund (30), Matti Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Nicolaj Clausen (23), Martin Spelmann (8), Andreas Pyndt Andersen (6), Fredrik Carlsen (28), Marcus Lindberg (11), Andreas Smed (22), Christian Jakobsen (14)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
1
Lukas Hagg Johansson
13
Stefan Velkov
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard
59
Marius Elvius
60
Saeid Ezatollahi
15
Ebenezer Ofori
3
Miiko Albornoz
11
Arbnor Mucolli
19
Richard Sukuta-Pasu
10
Kristian Kirkegaard
14
Christian Jakobsen
22
Andreas Smed
11
Marcus Lindberg
28
Fredrik Carlsen
6
Andreas Pyndt Andersen
8
Martin Spelmann
23
Nicolaj Clausen
2
Daniel Stenderup
5
Matti Olsen
30
Magnus Fredslund
99
Filip Djukic
Hvidovre
Hvidovre
4-3-3
Thay người
55’
Kristian Kirkegaard
Dimitrios Emmanouilidis
46’
Magnus Fredslund
Mohamad Al-Naser
81’
Saeid Ezatolahi
Azer Busuladzic
46’
Andreas Smed
Magnus Lysholm Petersen
81’
Ebenezer Ofori
Mouhamadou Drammeh
82’
Marc Nielsen
Ahmed Iljazovski
86’
Richard Sukuta-Pasu
Andres Ponce
89’
Ahmed Iljazovski
Marc Nielsen
Cầu thủ dự bị
Azer Busuladzic
Morten Olsen
Tobias Lauritsen
Marco Brylov
Mouhamadou Drammeh
Matti Lund Nielsen
Dimitrios Emmanouilidis
Mohamad Al-Naser
Andres Ponce
Elias Rusborg
Hamza Barry
Ahmed Iljazovski
Vladimir Arsic
Marc Nielsen
Nikolaj Bertelsen
Magnus Lysholm Petersen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đan Mạch
30/09 - 2022
22/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
08/10 - 2023
25/11 - 2023

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Hvidovre

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OBOB2214712649H H H H H
2FredericiaFredericia2213181840T B B B T
3AC HorsensAC Horsens221246940T B T T T
4HvidovreHvidovre221066636T B T T H
5Kolding IFKolding IF22976834B T T H T
6Esbjerg fBEsbjerg fB2211110534B B T B B
7HilleroedHilleroed22886632T H T T H
8HobroHobro227510-826B T H B B
9B 93B 93226511-1823H T B H H
10HB KoegeHB Koege226412-1622B T B H T
11Vendsyssel FFVendsyssel FF225512-1220T B B B B
12FC RoskildeFC Roskilde224117-2413B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X