![]() Raul Albentosa 17 | |
![]() Marcus Lindberg 25 | |
![]() Magnus Fredslund 35 | |
![]() Ebenezer Ofori 39 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu 39 | |
![]() Matti Olsen 39 | |
![]() Mohamad Al-Naser (Thay: Andreas Smed) 46 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Magnus Fredslund) 46 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Andreas Smed) 46 | |
![]() Mohamad Al-Naser (Thay: Magnus Fredslund) 46 | |
![]() Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Kristian Kirkegaard) 55 | |
![]() Richard Sukuta-Pasu (Kiến tạo: Miiko Albornoz) 61 | |
![]() Dimitrios Emmanouilidis 71 | |
![]() Azer Busuladic (Thay: Saeid Ezatolahi) 81 | |
![]() Mouhamadou Drammeh (Thay: Ebenezer Ofori) 81 | |
![]() Ahmed Iljazovski (Thay: Martin Spelmann) 82 | |
![]() Ahmed Iljazovski 83 | |
![]() Arbnor Mucolli (Kiến tạo: Mouhamadou Drammeh) 86 | |
![]() Andres Ponce (Thay: Richard Sukuta-Pasu) 86 | |
![]() Andres Ponce (Thay: Richard Sukuta-Pasu) 89 | |
![]() Marc Nielsen (Thay: Ahmed Iljazovski) 89 |
Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs Hvidovre
số liệu thống kê

Vejle Boldklub

Hvidovre
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs Hvidovre
Vejle Boldklub (3-4-3): Lukas Hagg Johansson (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Saeid Ezatollahi (60), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), Arbnor Mucolli (11), Richard Sukuta-Pasu (19), Kristian Kirkegaard (10)
Hvidovre (4-3-3): Filip Djukic (99), Magnus Fredslund (30), Matti Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Nicolaj Clausen (23), Martin Spelmann (8), Andreas Pyndt Andersen (6), Fredrik Carlsen (28), Marcus Lindberg (11), Andreas Smed (22), Christian Jakobsen (14)

Vejle Boldklub
3-4-3
1
Lukas Hagg Johansson
13
Stefan Velkov
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard
59
Marius Elvius
60
Saeid Ezatollahi
15
Ebenezer Ofori
3
Miiko Albornoz
11
Arbnor Mucolli
19
Richard Sukuta-Pasu
10
Kristian Kirkegaard
14
Christian Jakobsen
22
Andreas Smed
11
Marcus Lindberg
28
Fredrik Carlsen
6
Andreas Pyndt Andersen
8
Martin Spelmann
23
Nicolaj Clausen
2
Daniel Stenderup
5
Matti Olsen
30
Magnus Fredslund
99
Filip Djukic

Hvidovre
4-3-3
Thay người | |||
55’ | Kristian Kirkegaard Dimitrios Emmanouilidis | 46’ | Magnus Fredslund Mohamad Al-Naser |
81’ | Saeid Ezatolahi Azer Busuladzic | 46’ | Andreas Smed Magnus Lysholm Petersen |
81’ | Ebenezer Ofori Mouhamadou Drammeh | 82’ | Marc Nielsen Ahmed Iljazovski |
86’ | Richard Sukuta-Pasu Andres Ponce | 89’ | Ahmed Iljazovski Marc Nielsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Azer Busuladzic | Morten Olsen | ||
Tobias Lauritsen | Marco Brylov | ||
Mouhamadou Drammeh | Matti Lund Nielsen | ||
Dimitrios Emmanouilidis | Mohamad Al-Naser | ||
Andres Ponce | Elias Rusborg | ||
Hamza Barry | Ahmed Iljazovski | ||
Vladimir Arsic | Marc Nielsen | ||
Nikolaj Bertelsen | Magnus Lysholm Petersen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hvidovre
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại