Chủ Nhật, 06/04/2025
Carlinhos (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
11
Takashi Inui (Kiến tạo: Koya Kitagawa)
19
Ewerton
33
Hiromu Kamada
36
Yong-Joon Heo
45+1'
Yasushi Endo (Thay: Yong-Joon Heo)
46
Carlinhos (Kiến tạo: Takashi Inui)
55
Kota Miyamoto (Thay: Ryohei Shirasaki)
59
Takeru Kishimoto (Thay: Carlinhos)
59
Masato Nakayama (Thay: Ewerton)
63
Yong-Gi Ryang (Thay: Hiroto Yamada)
63
Thiago Santana (Thay: Koya Kitagawa)
66
Yuta Kamiya (Thay: Takashi Inui)
66
Se-Hun Oh (Thay: Katsuhiro Nakayama)
76
Chihiro Kato (Thay: Foguinho)
82
Ryunosuke Sagara (Thay: Koji Hachisuka)
87

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Koji Hachisuka (4), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (15), Yuto Uchida (41), Foguinho (35), Ewerton (6), Hiromu Kamada (32), Ryoma Kida (18), Yong-jun Heo (88), Hiroto Yamada (13)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Kengo Kitazume (5), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Koya Kitagawa (45)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
1
Yuma Obata
4
Koji Hachisuka
22
Yuta Koide
15
Masahiro Sugata
41
Yuto Uchida
35
Foguinho
6
Ewerton
32
Hiromu Kamada
18
Ryoma Kida
88
Yong-jun Heo
13
Hiroto Yamada
45
Koya Kitagawa
10 2
Carlinhos
33
Takashi Inui
11
Katsuhiro Nakayama
3
Ronaldo
14
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
5
Kengo Kitazume
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
46’
Yong-Joon Heo
Yasushi Endo
59’
Ryohei Shirasaki
Kota Miyamoto
63’
Ewerton
Masato Nakayama
59’
Carlinhos
Takeru Kishimoto
63’
Hiroto Yamada
Yong-Gi Ryang
66’
Koya Kitagawa
Thiago Santana
82’
Foguinho
Chihiro Kato
66’
Takashi Inui
Yuta Kamiya
87’
Koji Hachisuka
Ryunosuke Sagara
76’
Katsuhiro Nakayama
Se-Hun Oh
Cầu thủ dự bị
Yasushi Endo
Takuo Okubo
Chihiro Kato
Se-Hun Oh
Masato Nakayama
Kota Miyamoto
Tae-Hyeon Kim
Thiago Santana
Yong-Gi Ryang
Takeru Kishimoto
Koki Matsuzawa
Akira Ibayashi
Ryunosuke Sagara
Yuta Kamiya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
18/09 - 2021
J League 2
12/04 - 2023
05/07 - 2023
20/04 - 2024
03/08 - 2024

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
05/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
J League 2
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
6FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X