Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC hôm nay 14-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 14/9

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 3

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 14/09/2024
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi)
4
Ryota Kajikawa (Kiến tạo: Kanta Chiba)
30
Yuta Goke (Kiến tạo: Renji Matsui)
43
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi)
55
Masato Nakayama (Thay: Eronildo)
66
Aoi Kudo (Thay: Yoshiki Matsushita)
66
George Onaiwu (Thay: Ryunosuke Sagara)
66
Anderson Chaves (Thay: Kanta Chiba)
72
Keigo Enomoto (Thay: Ryota Kajikawa)
72
Toya Myogan (Thay: Motohiko Nakajima)
74
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone)
77
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
77
Ryunosuke Sugawara (Thay: Renji Matsui)
80
Shota Suzuki (Thay: So Nakagawa)
80
(og) Malcolm Tsuyoshi Moyo
90+1'

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuki Saneto (13), Masahiro Sugata (5), Masayuki Okuyama (32), Yuta Goke (11), Renji Matsui (6), Yoshiki Matsushita (8), Ryunosuke Sagara (14), Motohiko Nakajima (7), Eronildo (98)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
25
Takumi Mase
13
Yuki Saneto
5
Masahiro Sugata
32
Masayuki Okuyama
11
Yuta Goke
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
14
Ryunosuke Sagara
7
Motohiko Nakajima
98
Eronildo
9 2
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
70
Kanta Chiba
6
Taiki Arai
36
Hiroto Sese
13
Kota Osone
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
66’
Eronildo
Masato Nakayama
72’
Ryota Kajikawa
Keigo Enomoto
66’
Ryunosuke Sagara
George Onaiwu
72’
Kanta Chiba
Anderson Chaves
66’
Yoshiki Matsushita
Aoi Kudo
77’
Kota Osone
Kazuyoshi Shimabuku
74’
Motohiko Nakajima
Toya Myogan
77’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
80’
Renji Matsui
Ryunosuke Sugawara
80’
So Nakagawa
Shota Suzuki
Cầu thủ dự bị
Koki Matsuzawa
Keigo Enomoto
Ryunosuke Sugawara
Kei Uchiyama
Masato Nakayama
Shota Suzuki
George Onaiwu
Wendel
Toya Myogan
Kazuyoshi Shimabuku
Aoi Kudo
Shohei Kawakami
Yuta Koide
Anderson Chaves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/07 - 2023
07/04 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X