![]() Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi) 4 | |
![]() Ryota Kajikawa (Kiến tạo: Kanta Chiba) 30 | |
![]() Yuta Goke (Kiến tạo: Renji Matsui) 43 | |
![]() Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi) 55 | |
![]() Masato Nakayama (Thay: Eronildo) 66 | |
![]() Aoi Kudo (Thay: Yoshiki Matsushita) 66 | |
![]() George Onaiwu (Thay: Ryunosuke Sagara) 66 | |
![]() Anderson Chaves (Thay: Kanta Chiba) 72 | |
![]() Keigo Enomoto (Thay: Ryota Kajikawa) 72 | |
![]() Toya Myogan (Thay: Motohiko Nakajima) 74 | |
![]() Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone) 77 | |
![]() Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese) 77 | |
![]() Ryunosuke Sugawara (Thay: Renji Matsui) 80 | |
![]() Shota Suzuki (Thay: So Nakagawa) 80 | |
![]() (og) Malcolm Tsuyoshi Moyo 90+1' |
Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC
số liệu thống kê

Vegalta Sendai

Fujieda MYFC
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC
Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuki Saneto (13), Masahiro Sugata (5), Masayuki Okuyama (32), Yuta Goke (11), Renji Matsui (6), Yoshiki Matsushita (8), Ryunosuke Sagara (14), Motohiko Nakajima (7), Eronildo (98)
Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
25
Takumi Mase
13
Yuki Saneto
5
Masahiro Sugata
32
Masayuki Okuyama
11
Yuta Goke
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
14
Ryunosuke Sagara
7
Motohiko Nakajima
98
Eronildo
9 2
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
70
Kanta Chiba
6
Taiki Arai
36
Hiroto Sese
13
Kota Osone
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura

Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người | |||
66’ | Eronildo Masato Nakayama | 72’ | Ryota Kajikawa Keigo Enomoto |
66’ | Ryunosuke Sagara George Onaiwu | 72’ | Kanta Chiba Anderson Chaves |
66’ | Yoshiki Matsushita Aoi Kudo | 77’ | Kota Osone Kazuyoshi Shimabuku |
74’ | Motohiko Nakajima Toya Myogan | 77’ | Hiroto Sese Shohei Kawakami |
80’ | Renji Matsui Ryunosuke Sugawara | 80’ | So Nakagawa Shota Suzuki |
Cầu thủ dự bị | |||
Koki Matsuzawa | Keigo Enomoto | ||
Ryunosuke Sugawara | Kei Uchiyama | ||
Masato Nakayama | Shota Suzuki | ||
George Onaiwu | Wendel | ||
Toya Myogan | Kazuyoshi Shimabuku | ||
Aoi Kudo | Shohei Kawakami | ||
Yuta Koide | Anderson Chaves |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Vegalta Sendai
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Fujieda MYFC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại