![]() Oliver Alfonsi 21 | |
![]() Ismet Lushaku 29 | |
![]() Oliver Stanisic 45+2' | |
![]() Jon Birkfeldt 53 | |
![]() Benjamin Acquah 56 | |
![]() Alexander Johansson (Thay: Oliver Alfonsi) 59 | |
![]() Albin Winbo (Thay: Ismet Lushaku) 59 | |
![]() Des Kunst (Thay: Tashreeq Matthews) 59 | |
![]() Oskar Sverrisson (Thay: Anton Liljenbaeck) 64 | |
![]() Armin Gigovic 66 | |
![]() Anton Nilsson (Thay: Joseph Amoako) 71 | |
![]() Robin Simovic 74 | |
![]() Dion Krasniqi (Thay: Andre Boman) 80 | |
![]() Lucas Lingman (Thay: Benjamin Acquah) 81 | |
![]() Anthony van den Hurk 84 | |
![]() Joakim Lindner 89 | |
![]() Emil Hellman (Thay: Armin Gigovic) 90 |
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Helsingborg
số liệu thống kê

Varbergs BoIS FC

Helsingborg
54 Kiểm soát bóng 46
17 Phạm lỗi 20
24 Ném biên 19
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 8
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
16 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Helsingborg
Varbergs BoIS FC (3-4-3): Fredrik Andersson (29), Joakim Lindner (18), Oliver Stanisic (4), Jon Birkfeldt (2), Andre Boman (22), Luke Le Roux (8), Ismet Lushaku (17), Anton Liljenback (23), Oliver Alfonsi (14), Robin Simovic (9), Tashreeq Matthews (10)
Helsingborg (4-2-3-1): Kalle Joelsson (25), Ravy Tsouka Dozi (2), Casper Widell (3), Thomas Pauck Rogne (44), Viljormur Davidsen (4), Benjamin Acquah (27), Alexander Faltsetas (16), Joseph Amoako (29), Armin Gigovic (37), Taha Abdi Ali (11), Anthony Van den Hurk (9)

Varbergs BoIS FC
3-4-3
29
Fredrik Andersson
18
Joakim Lindner
4
Oliver Stanisic
2
Jon Birkfeldt
22
Andre Boman
8
Luke Le Roux
17
Ismet Lushaku
23
Anton Liljenback
14
Oliver Alfonsi
9
Robin Simovic
10
Tashreeq Matthews
9
Anthony Van den Hurk
11
Taha Abdi Ali
37
Armin Gigovic
29
Joseph Amoako
16
Alexander Faltsetas
27
Benjamin Acquah
4
Viljormur Davidsen
44
Thomas Pauck Rogne
3
Casper Widell
2
Ravy Tsouka Dozi
25
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Tashreeq Matthews Des Kunst | 71’ | Joseph Amoako Anton Nilsson |
59’ | Oliver Alfonsi Alexander Johansson | 81’ | Benjamin Acquah Lucas Lingman |
59’ | Ismet Lushaku Albin Winbo | 90’ | Armin Gigovic Emil Hellman |
64’ | Anton Liljenbaeck Oskar Sverrisson | ||
80’ | Andre Boman Dion Krasniqi |
Cầu thủ dự bị | |||
Dion Krasniqi | Anton Nilsson | ||
Des Kunst | Adam Kaied | ||
Joel Sundstrom | Anders Lindegaard | ||
Alexander Johansson | Lucas Lingman | ||
Albin Winbo | Charlie Weberg | ||
Oskar Sverrisson | Emil Hellman | ||
Philip Martensson | Amin Al Hamawi |
Nhận định Varbergs BoIS FC vs Helsingborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại