![]() Jon Birkfeldt (Kiến tạo: Ervin Gigovic) 8 | |
![]() Thomas Rogne 21 | |
![]() Thomas Rogne (Kiến tạo: Ervin Gigovic) 24 | |
![]() Ervin Gigovic 29 | |
![]() Niklas Dahlstroem (Thay: Hampus Zackrisson) 45 | |
![]() Taylor Silverholt (Kiến tạo: Adrian Svanbaeck) 53 | |
![]() Kevin Appiah Nyarko (Thay: Alexander Johansson) 63 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Ervin Gigovic) 72 | |
![]() Milan Rasmussen (Thay: Adrian Svanbaeck) 72 | |
![]() Benjamin Oern (Thay: Thomas Rogne) 72 | |
![]() Kevin Appiah Nyarko 80 | |
![]() Anton Nilsson (Thay: Wilhelm Loeper) 82 | |
![]() Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt) 82 | |
![]() Leo Frigell Jansson (Thay: Robin Tranberg) 83 | |
![]() Oliver Alfonsi (Thay: Isak Bjerkebo) 83 | |
![]() Milan Rasmussen 87 |
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Helsingborg
số liệu thống kê

Varbergs BoIS FC

Helsingborg
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Helsingborg
Varbergs BoIS FC (4-4-2): Fredrik Andersson (29), Kevin Custovic (18), Gustav Broman (2), Hampus Zackrisson (3), Oskar Sverrisson (5), Isak Bjerkebo (11), Robin Tranberg (7), Olle Edlund (13), Anton Kurochkin (9), Alexander Johansson (16), Yusuf Abdulazeez (25)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Varbergs BoIS FC
4-4-2
29
Fredrik Andersson
18
Kevin Custovic
2
Gustav Broman
3
Hampus Zackrisson
5
Oskar Sverrisson
11
Isak Bjerkebo
7
Robin Tranberg
13
Olle Edlund
9
Anton Kurochkin
16
Alexander Johansson
25
Yusuf Abdulazeez
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
21
Adrian Svanback
16
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
4
Thomas Pauck Rogne
2
Jon Birkfeldt
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
45’ | Hampus Zackrisson Niklas Dahlström | 72’ | Adrian Svanbaeck Milan Rasmussen |
63’ | Alexander Johansson Kevin Appiah Nyarko | 72’ | Thomas Rogne Benjamin Orn |
83’ | Isak Bjerkebo Oliver Alfonsi | 72’ | Ervin Gigovic Adam Hellborg |
83’ | Robin Tranberg Leo Frigell Jansson | 82’ | Wilhelm Loeper Vinicius |
82’ | Taylor Silverholt Chisomnazu Chika Chidi |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Dryselius | Nils Arvidsson | ||
Niklas Dahlström | Milan Rasmussen | ||
Arvid Wiklund | Vinicius | ||
Oliver Alfonsi | Benjamin Orn | ||
Kevin Appiah Nyarko | Chisomnazu Chika Chidi | ||
Leo Frigell Jansson | William Westerlund | ||
Maxime Joel Anne Marie Sainte | Adam Hellborg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại