Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Varbergs BoIS FC vs Helsingborg hôm nay 03-08-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 03/8

Kết thúc

Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 : 3

Helsingborg

Helsingborg

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 03/08/2024
Vòng 17 - Hạng 2 Thụy Điển
Varberg Energi Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jon Birkfeldt (Kiến tạo: Ervin Gigovic)
8
Thomas Rogne
21
Thomas Rogne (Kiến tạo: Ervin Gigovic)
24
Ervin Gigovic
29
Niklas Dahlstroem (Thay: Hampus Zackrisson)
45
Taylor Silverholt (Kiến tạo: Adrian Svanbaeck)
53
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Alexander Johansson)
63
Adam Hellborg (Thay: Ervin Gigovic)
72
Milan Rasmussen (Thay: Adrian Svanbaeck)
72
Benjamin Oern (Thay: Thomas Rogne)
72
Kevin Appiah Nyarko
80
Anton Nilsson (Thay: Wilhelm Loeper)
82
Chisom Chidi (Thay: Taylor Silverholt)
82
Leo Frigell Jansson (Thay: Robin Tranberg)
83
Oliver Alfonsi (Thay: Isak Bjerkebo)
83
Milan Rasmussen
87

Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Helsingborg

số liệu thống kê
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
Helsingborg
Helsingborg
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Helsingborg

Varbergs BoIS FC (4-4-2): Fredrik Andersson (29), Kevin Custovic (18), Gustav Broman (2), Hampus Zackrisson (3), Oskar Sverrisson (5), Isak Bjerkebo (11), Robin Tranberg (7), Olle Edlund (13), Anton Kurochkin (9), Alexander Johansson (16), Yusuf Abdulazeez (25)

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Jon Birkfeldt (2), Thomas Pauck Rogne (4), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigović (16), Adrian Svanback (21), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
4-4-2
29
Fredrik Andersson
18
Kevin Custovic
2
Gustav Broman
3
Hampus Zackrisson
5
Oskar Sverrisson
11
Isak Bjerkebo
7
Robin Tranberg
13
Olle Edlund
9
Anton Kurochkin
16
Alexander Johansson
25
Yusuf Abdulazeez
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
21
Adrian Svanback
16
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
4
Thomas Pauck Rogne
2
Jon Birkfeldt
1
Kalle Joelsson
Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
Thay người
45’
Hampus Zackrisson
Niklas Dahlström
72’
Adrian Svanbaeck
Milan Rasmussen
63’
Alexander Johansson
Kevin Appiah Nyarko
72’
Thomas Rogne
Benjamin Orn
83’
Isak Bjerkebo
Oliver Alfonsi
72’
Ervin Gigovic
Adam Hellborg
83’
Robin Tranberg
Leo Frigell Jansson
82’
Wilhelm Loeper
Vinicius
82’
Taylor Silverholt
Chisomnazu Chika Chidi
Cầu thủ dự bị
Viktor Dryselius
Nils Arvidsson
Niklas Dahlström
Milan Rasmussen
Arvid Wiklund
Vinicius
Oliver Alfonsi
Benjamin Orn
Kevin Appiah Nyarko
Chisomnazu Chika Chidi
Leo Frigell Jansson
William Westerlund
Maxime Joel Anne Marie Sainte
Adam Hellborg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
19/07 - 2022
15/10 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
29/06 - 2024
03/08 - 2024

Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC

Hạng 2 Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GIF SundsvallGIF Sundsvall110023T
2Vasteraas SKVasteraas SK110023T
3OergryteOergryte110013T
4IK OddevoldIK Oddevold110013T
5Oestersunds FKOestersunds FK110013T
6Falkenbergs FFFalkenbergs FF101001H
7IK BrageIK Brage101001H
8Landskrona BoISLandskrona BoIS101001H
9Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC101001H
10Kalmar FFKalmar FF101001H
11Sandvikens IFSandvikens IF101001H
12Utsiktens BKUtsiktens BK1001-10B
13Trelleborgs FFTrelleborgs FF1001-10B
14UmeaaUmeaa1001-10B
15Helsingborgs IFHelsingborgs IF1001-20B
16Orebro SKOrebro SK1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X