![]() Tito 40' | |
![]() Nacho Martinez 44' | |
![]() Cristiano Ronaldo 51' | |
![]() Gareth Bale 52' | |
![]() Daniel Carvajal 54' | |
![]() David Cobeno 61' | |
![]() Antonio Amaya 63' | |
![]() Cristiano Ronaldo(assist) Daniel Carvajal 68' | |
![]() James Rodriguez(assist) Cristiano Ronaldo 74' |
Tổng thuật Vallecano vs Real Madrid
* Thông tin bên lề- Real Madrid thắng 10 cuộc đối đầu gần nhất với Rayo Vallecano
- Rayo Vallecano thắng 3 trận liên tiếp gần đây
- Real Madrid chỉ thắng 2/6 trận gần nhất
- Ronaldo đã ghi tới 9 bàn/ 7 trận đối đầu với Rayo.
Danh sách xuất phát
Rayo Vallecano: Alvarez, Nacho Martinez, Amaya, Ze Castro, Tito, Fatau, Trashorras, Kakuta, Bueno, Embarba, Manucho
Real Madrid: Casillas, Marcelo, Varane, Ramos, Carvajal, Modric, Kroos, James Rodriguez, Ronaldo, Benzema, Bale
Rayo Vallecano: Alvarez, Nacho Martinez, Amaya, Ze Castro, Tito, Fatau, Trashorras, Kakuta, Bueno, Embarba, Manucho
Real Madrid: Casillas, Marcelo, Varane, Ramos, Carvajal, Modric, Kroos, James Rodriguez, Ronaldo, Benzema, Bale
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Giao hữu
La Liga
Thành tích gần đây Vallecano
La Liga
Thành tích gần đây Real Madrid
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 21 | 3 | 5 | 54 | 66 | T T T T T |
2 | ![]() | 29 | 19 | 6 | 4 | 33 | 63 | T B T T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 24 | 57 | T T B B H |
4 | ![]() | 29 | 14 | 11 | 4 | 22 | 53 | T B H T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | H T B B T |
6 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 4 | 47 | T T T T T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 2 | 40 | B H B H T |
8 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T H T T H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | H H H T B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | T B B H T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | H H T B B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | 1 | 36 | B B T T B |
13 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -8 | 34 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -9 | 34 | B H B B H |
15 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H T H T |
16 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -13 | 29 | H T H B H |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -12 | 27 | B H T H B |
18 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B T B B B |
19 | ![]() | 29 | 6 | 8 | 15 | -15 | 26 | B H B H H |
20 | ![]() | 29 | 4 | 4 | 21 | -46 | 16 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại